Manacor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Platges Calvià

Manacor vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Manacor 0-2 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manacor thắng 4, hòa 3, Platges Calvià thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 4
Sân vận động
Na Capellera, Mallorca
Trọng tài
Adán Rivas
Phong độ
DWLLW Manacor
WLWLL Platges Calvià
  1. 29' Pedro Delgado Dani Bardolet
  2. HT0-0
  3. 64' Pau Josemi
  4. 64' Cristian Gori López
  5. 65' Joan Mari Onofre Riera
  6. 65' Miquel Ginard Xavi Bauzà
  7. 71' Marc Matas Pedro Delgado
  8. 71' Nacho Dosil Dani Lozano
  9. 75' 0-1 Nacho Dosil
  10. 76' Joan Roig Nico Rubio
  11. 76' Tomeu Sancho Bartolomé Galmés
  12. 84' Rafael Magro Fernando Albert
  13. 88' 0-2 Sergi Vecinaphản lưới
  14. FT0-2

Đội hình

Manacor HLV: Jaume Mut
  1. Aarón Gómez
  2. Sergi Vecina
  3. Fernando Albert ▼ 84'
  4. Dani Codina
  5. Tià Sastre
  6. Xavi Bauzà ▼ 65'
  7. Onofre Riera ▼ 65'
  8. Nico Rubio ▼ 76'
  9. Biel Gili
  10. Bartolomé Galmés ▼ 76'
  11. R. Cuenca

Dự bị 5

  1. Joan Mari ▲ 65'
  2. Miquel Ginard ▲ 65'
  3. Joan Roig ▲ 76'
  4. Tomeu Sancho ▲ 76'
  5. Rafael Magro ▲ 84'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Tolo Barceló
  2. Javi Ramos
  3. Sergio Sevilla
  4. Blai Pons
  5. Juan Pajuelo
  6. Gori López ▼ 64'
  7. Marc Orell
  8. Dani Lozano ▼ 71'
  9. Dani Bardolet ▼ 29'
  10. Josemi ▼ 64'
  11. Precious Osayande

Dự bị 5

  1. Pedro Delgado ▲ 29'
  2. Pau ▲ 64'
  3. Cristian ▲ 64'
  4. Marc Matas ▲ 71'
  5. Nacho Dosil ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
74Ghi được56
42Thủng lưới27
1.85Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu