Platges Calvià
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Manacor

Platges Calvià vs Manacor

Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 1-1 Manacor tại Tercera División RFEF - Group 11, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 2, hòa 2, Manacor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 20
Sân vận động
Polideportivo Municipal de Magaluf, Magaluf
Phong độ
WLWLL Platges Calvià
DWLLW Manacor
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 Alberto Pareja
  3. 56' Josemi Jaime Manresa
  4. 56' Miguel Zamora Blai Pons
  5. 62' Dani Bardolet 1-1
  6. 64' Pau Vila Marcos Plomer
  7. 70' Jaume Matamalas Diego Granados
  8. 76' Gerard Raúl Acedo
  9. 81' Jordan Glindmeyer Borja Gurrionero
  10. 89' Nicolas Hess Kike Sánchez
  11. 89' Miguel Llompart Alberto Pareja
  12. FT1-1

Đội hình

Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Xavier Vasco
  2. Javi Ramos
  3. Aitor Vergarachea
  4. Blai Pons ▼ 56'
  5. José Bueno
  6. Jaime Manresa ▼ 56'
  7. Toni Navarro
  8. Dani Bardolet
  9. Sergio Sarmiento
  10. Borja Gurrionero ▼ 81'
  11. Marcos Plomer ▼ 64'

Dự bị 4

  1. Josemi ▲ 56'
  2. Miguel Zamora ▲ 56'
  3. Pau Vila ▲ 64'
  4. Jordan Glindmeyer ▲ 81'
Manacor HLV: Joan Crespí
  1. Guillem Caldentey
  2. Sergi Vecina
  3. Chato
  4. Antoni Torregrosa
  5. Marcos Arriaza
  6. Alejandro García
  7. Raúl Acedo ▼ 76'
  8. Diego Granados ▼ 70'
  9. Alberto Pareja ▼ 89'
  10. Kike Sánchez ▼ 89'
  11. C. Carosso

Dự bị 4

  1. Jaume Matamalas ▲ 70'
  2. Gerard ▲ 76'
  3. Nicolas Hess ▲ 89'
  4. Miguel Llompart ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
51Ghi được54
37Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu