Platges Calvià vs Manacor
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 3-0 Manacor tại Tercera División RFEF - Group 11, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 2, hòa 2, Manacor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 25
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal de Magaluf, Magaluf
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- DWLLW Manacor
- 34' Josemi 1-0
- HT1-0
- 47' Dani Bardolet 2-0
- 60' ▲ Juan Terrasa ▼ Gori López
- 60' ▲ Biel Gili ▼ Juliá Maimo
- 60' ▲ Guillermo Martí ▼ Toni Florit
- 60' ▲ Diego Granados ▼ R. Chakroun
- 67' ▲ Nacho Dosil ▼ Adri Marín
- 67' ▲ Pau ▼ Sergio Sevilla
- 78' ▲ Lluis Ballester ▼ Sergio Sarmiento
- 78' ▲ Angel Pacheco ▼ Josemi
- 80' ▲ Victor Barber ▼ Marcos Arriaza
- 85' Angel Pacheco 3-0
- 87' ▲ Pau Sureda ▼ Joan Mari
- FT3-0
Đội hình
- Samuel Carrasco
- Javi Ramos
- Jordan Glindmeyer
- Aitor Vergarachea
- Sergio Sevilla ▼ 67'
- Blai Pons
- Gori López ▼ 60'
- Adri Marín ▼ 67'
- Dani Bardolet
- Sergio Sarmiento ▼ 78'
- Josemi ▼ 78'
Dự bị 5
- Juan Terrasa ▲ 60'
- Nacho Dosil ▲ 67'
- Pau ▲ 67'
- Lluis Ballester ▲ 78'
- Angel Pacheco ▲ 78'
- Elias Ramírez
- Junior Román
- Sergi Vecina
- Chato
- R. Chakroun ▼ 60'
- Marcos Arriaza ▼ 80'
- Juliá Maimo ▼ 60'
- Nico Rubio
- Alberto Pareja
- Joan Mari ▼ 87'
- Toni Florit ▼ 60'
Dự bị 5
- Biel Gili ▲ 60'
- Guillermo Martí ▲ 60'
- Diego Granados ▲ 60'
- Victor Barber ▲ 80'
- Pau Sureda ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
48Ghi được61
24Thủng lưới48
1.33Bàn thắng mỗi trận1.65
21Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai32