Córdoba II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Espeleño

Córdoba II vs Atlético Espeleño

Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 1-0 Atlético Espeleño tại Tercera División RFEF - Group 10, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 2, hòa 2, Atlético Espeleño thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
WWDLL Córdoba II
LLWLL Atlético Espeleño
  1. HT0-0
  2. 62' Josema 1-0
  3. 66' Garavi Óscar Ruiz
  4. 66' Tiago Montenegro Alberto Bermejo
  5. 72' Bugui Antonio Molina
  6. 78' Javi Antrás Mario Peregrina
  7. 82' Kike Llamas Guille Roldán
  8. 82' Amara Samasa Samu Garrido
  9. 87' M. Timorán Pablo Muñoz
  10. FT1-0

Đội hình

Córdoba II HLV: Gaspar Gálvez
  1. Edu Rodríguez
  2. Adrián Vázquez
  3. Josema
  4. Cristian Osca
  5. Miguelón
  6. Mario Peregrina ▼ 78'
  7. Víctor Blanco
  8. Ntji Tounkara
  9. Pablo Muñoz ▼ 87'
  10. Antonio Molina ▼ 72'
  11. Joaquín Gómez

Dự bị 3

  1. Bugui ▲ 72'
  2. Javi Antrás ▲ 78'
  3. M. Timorán ▲ 87'
Atlético Espeleño HLV: Juan Quero
  1. Pablo Ortiz
  2. Samu González
  3. Óscar Ruiz ▼ 66'
  4. Mate
  5. Pablo Carmona
  6. Fran González
  7. Adriano Romero
  8. Samu Garrido ▼ 82'
  9. Guille Roldán ▼ 82'
  10. Alberto Bermejo ▼ 66'
  11. Manuel Pablo

Dự bị 4

  1. Garavi ▲ 66'
  2. Tiago Montenegro ▲ 66'
  3. Kike Llamas ▲ 82'
  4. Amara Samasa ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được30
36Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu