Córdoba II vs Atlético Espeleño
Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 3-3 Atlético Espeleño tại Tercera División RFEF - Group 10, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 2, hòa 2, Atlético Espeleño thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- WWDLL Córdoba II
- LLWLL Atlético Espeleño
- 12' Ismael Salguero 1-0
- 35' Óscar Jiménez 2-0
- 44' 2-1 Iván Sánchez
- HT2-1
- 46' ▲ Paquito Fernández ▼ Mario Peregrina
- 46' ▲ Pepelu Cerrato ▼ Álex Jiménez
- 46' ▲ Antolín ▼ Tena
- 55' ▲ Manuel Raillo ▼ Rafael Rojas
- 60' ▲ Álvaro Vázquez ▼ Rubén García
- 63' ▲ Pablo Carmona ▼ Edu
- 66' 2-2 Rubén Jurado
- 69' ▲ Luis Gil ▼ Santi Prado
- 77' ▲ Víctor Díaz ▼ Adriano Romero
- 81' Pau Russó11m 3-2
- 82' ▲ Hashem Khalaifat ▼ Pau Russó
- 90'+2 3-3 Manuel Raillo
- FT3-3
Đội hình
- Eric Ruiz
- Santi Prado ▼ 69'
- Álex Fernández
- Álex Jiménez ▼ 46'
- Marc Esteban
- Pau Russó ▼ 82'
- Mario Peregrina ▼ 46'
- Ismael Salguero
- Jan Reixach
- Óscar Jiménez
- Rubén García ▼ 60'
Dự bị 5
- Paquito Fernández ▲ 46'
- Pepelu Cerrato ▲ 46'
- Álvaro Vázquez ▲ 60'
- Luis Gil ▲ 69'
- Hashem Khalaifat ▲ 82'
- Rafa Martínez
- Rafa Santacruz
- Edu ▼ 63'
- Mate
- Tena ▼ 46'
- Adriano Romero ▼ 77'
- Iván Sánchez
- Polaco
- Rafael Rojas ▼ 55'
- Guille Roldán
- Rubén Jurado
Dự bị 4
- Antolín ▲ 46'
- Manuel Raillo ▲ 55'
- Pablo Carmona ▲ 63'
- Víctor Díaz ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 21 | +32 | 67 | |
| 2 | 34 | 39 - 21 | +18 | 66 | |
| 3 | 34 | 50 - 23 | +27 | 64 | |
| 4 | 34 | 49 - 36 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 27 | +20 | 56 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 38 - 40 | -2 | 49 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 49 - 52 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 44 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 29 - 40 | -11 | 37 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 41 - 53 | -12 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 54 | -12 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 35 | -7 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 25 - 64 | -39 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
37Ghi được41
43Thủng lưới53
1.09Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai24