Córdoba II vs Atlético Espeleño
Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 4-2 Atlético Espeleño tại Tercera División RFEF - Group 10, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 2, hòa 2, Atlético Espeleño thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- Alfredo Vázquez
- Phong độ
- WWDLL Córdoba II
- LLWLL Atlético Espeleño
- 8' Juanma Bernal 1-0
- 13' Juanma Bernal11m 2-0
- 26' Juanma Bernal 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Adrián Ruiz ▼ Abreu
- 57' ▲ Cristian Martínez ▼ Edu
- 57' ▲ Josema ▼ Figueroa
- 57' ▲ Juaniyo Gómez ▼ Manuel Rodríguez
- 60' ▲ Carlos Calero ▼ Pau Russó
- 67' ▲ Joaquín Delgado ▼ Marc Esteban
- 67' ▲ Aitor Brito ▼ Rafa Castillo
- 69' ▲ Adriano Romero ▼ T. Montenegro
- 71' 3-1 Alex Molina
- 82' 3-2 Juaniyo Gómez11m
- 86' ▲ Diego Sánchez ▼ Rafael Rojas
- 87' ▲ Matías Barboza ▼ Adrián Turmo
- 90'+4 Joaquín Delgado11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- Lluis Tarrés
- Carlos Dorado
- Rafa Castillo ▼ 67'
- Fer Romero
- Abreu ▼ 46'
- Marc Esteban ▼ 67'
- Pau Russó ▼ 60'
- Jan Reixach
- Juanma Bernal
- Aníbal
- Adrián Turmo ▼ 87'
Dự bị 5
- Adrián Ruiz ▲ 46'
- Carlos Calero ▲ 60'
- Joaquín Delgado ▲ 67'
- Aitor Brito ▲ 67'
- Matías Barboza ▲ 87'
- Gonzalo Piña
- Edu ▼ 57'
- Mate
- Tena
- Figueroa ▼ 57'
- Alex Molina
- Manuel Rodríguez ▼ 57'
- Antolín
- Polaco
- Rafael Rojas ▼ 86'
- T. Montenegro ▼ 69'
Dự bị 5
- Cristian Martínez ▲ 57'
- Josema ▲ 57'
- Juaniyo Gómez ▲ 57'
- Adriano Romero ▲ 69'
- Diego Sánchez ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 24 | +23 | 60 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 4 | 30 | 35 - 26 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 40 | |
| 11 | 30 | 25 - 29 | -4 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 40 | -14 | 24 | |
| 16 | 30 | 15 - 53 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu30
51Ghi được40
25Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai27