La Palma
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Córdoba II

La Palma vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: La Palma 1-1 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: La Palma thắng 1, hòa 2, Córdoba II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Municipal, La Palma del Condado
Phong độ
WLLDL La Palma
WWDLL Córdoba II
  1. HT0-0
  2. 46' Pinto Juan Martín
  3. 46' Diego Luís José Cortés
  4. 56' 0-1 Zaki
  5. 59' Andrés Pavón 1-1
  6. 62' Antonio Molina Bugui
  7. 76' Álvaro Gómez Zaki
  8. 80' Pablo Muñoz Nacho Domínguez
  9. 80' Borja García Javi Antrás
  10. 83' Ángel Luque Álvaro Prieto
  11. FT1-1

Đội hình

La Palma HLV: Dioni Arroyo
  1. Juan Corrales
  2. Rafa Navarro
  3. Pana
  4. Andrés Pavón
  5. Diego Rosado
  6. Álvaro Fernández
  7. Álvaro Prieto ▼ 83'
  8. Moisés Aguilar
  9. Juan Martín ▼ 46'
  10. José Cortés ▼ 46'
  11. Diego Vargas

Dự bị 3

  1. Pinto ▲ 46'
  2. Diego Luís ▲ 46'
  3. Ángel Luque ▲ 83'
Córdoba II HLV: Gaspar Gálvez
  1. Nacho Córdoba
  2. Paco Benítez
  3. Cristian Osca
  4. Luis Gil
  5. Miguelón
  6. Bugui ▼ 62'
  7. Ntji Tounkara
  8. Javi Antrás ▼ 80'
  9. Nacho Domínguez ▼ 80'
  10. Álvaro Vázquez
  11. Zaki ▼ 76'

Dự bị 4

  1. Antonio Molina ▲ 62'
  2. Álvaro Gómez ▲ 76'
  3. Pablo Muñoz ▲ 80'
  4. Borja García ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được34
57Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu