Pozoblanco vs Ciudad de Lucena
Tỷ số chung cuộc: Pozoblanco 0-2 Ciudad de Lucena tại Tercera División RFEF - Group 10, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pozoblanco thắng 1, hòa 3, Ciudad de Lucena thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal Pozoblanco, Pozoblanco
- Phong độ
- LLDDL Pozoblanco
- WWLWD Ciudad de Lucena
- 38' 0-1 Juaniyo Gómez
- HT0-1
- 46' ▲ B. Rodríguez ▼ Manuel León
- 46' ▲ Samu González ▼ J. Molina
- 46' ▲ Álvaro ▼ Manu Molina
- 65' ▲ Dieguito ▼ Roberto Barba
- 65' ▲ David Díaz ▼ Antonio Pino
- 70' ▲ Valentín Morales ▼ Kaká
- 78' ▲ Zara ▼ Abraham Gómez
- 82' 0-2 Álvaro
- 83' ▲ Jesús Márquez ▼ Hugo Fuentes
- 85' ▲ Rafael Castilla ▼ Ricardo
- 85' ▲ Manu Miquel ▼ Javi Hervás
- FT0-2
Đội hình
- Javi Dela
- Kaká ▼ 70'
- Ángel García
- Iván Vela
- Richard Martinho
- Migue Sánchez
- Hugo Fuentes ▼ 83'
- J. Molina ▼ 46'
- Fran Gómez
- Abraham Gómez ▼ 78'
- Manuel León ▼ 46'
Dự bị 5
- B. Rodríguez ▲ 46'
- Samu González ▲ 46'
- Valentín Morales ▲ 70'
- Zara ▲ 78'
- Jesús Márquez ▲ 83'
- Lopito
- Marcos Pérez
- Mora
- Raúl Pérez
- Ricardo ▼ 85'
- Javi Hervás ▼ 85'
- Alberto García
- Roberto Barba ▼ 65'
- Antonio Pino ▼ 65'
- Juaniyo Gómez
- Manu Molina ▼ 46'
Dự bị 5
- Álvaro ▲ 46'
- Dieguito ▲ 65'
- David Díaz ▲ 65'
- Rafael Castilla ▲ 85'
- Manu Miquel ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 21 | +32 | 67 | |
| 2 | 34 | 39 - 21 | +18 | 66 | |
| 3 | 34 | 50 - 23 | +27 | 64 | |
| 4 | 34 | 49 - 36 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 27 | +20 | 56 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 38 - 40 | -2 | 49 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 49 - 52 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 44 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 29 - 40 | -11 | 37 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 41 - 53 | -12 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 54 | -12 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 35 | -7 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 25 - 64 | -39 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
50Ghi được40
38Thủng lưới27
1.39Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn6
30Hiệp hai14