Ciudad de Lucena
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pozoblanco

Ciudad de Lucena vs Pozoblanco

Tỷ số chung cuộc: Ciudad de Lucena 0-0 Pozoblanco tại Tercera División RFEF - Group 10, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ciudad de Lucena thắng 3, hòa 2, Pozoblanco thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lucena, Lucena
Phong độ
WWLWD Ciudad de Lucena
LLDDL Pozoblanco
  1. HT0-0
  2. 46' Manuel León David García
  3. 62' Álex Bonilla Dieguito
  4. 62' Rubén Navas David Castro
  5. 74' Samu González Hugo Fuentes
  6. 74' Valentín Morales J. Molina
  7. 82' Álvaro Antonio Pino
  8. 87' Zara Fran Gómez
  9. 87' Reverte Abraham Gómez
  10. FT0-0

Đội hình

Ciudad de Lucena HLV: Falete
  1. Nico Garnés
  2. Raúl Pérez
  3. Alejandro Díaz
  4. Ricardo
  5. David Castro ▼ 62'
  6. Alberto García
  7. Roberto Barba
  8. Antonio Pino ▼ 82'
  9. Juaniyo Gómez
  10. Manu Molina
  11. Dieguito ▼ 62'

Dự bị 3

  1. Álex Bonilla ▲ 62'
  2. Rubén Navas ▲ 62'
  3. Álvaro ▲ 82'
Pozoblanco HLV: Antonio Cobos
  1. Javi Dela
  2. Ángel García
  3. Rafa
  4. Iván Vela
  5. Richard Martinho
  6. David García ▼ 46'
  7. Migue Sánchez
  8. Hugo Fuentes ▼ 74'
  9. J. Molina ▼ 74'
  10. Fran Gómez ▼ 87'
  11. Abraham Gómez ▼ 87'

Dự bị 5

  1. Manuel León ▲ 46'
  2. Samu González ▲ 74'
  3. Valentín Morales ▲ 74'
  4. Zara ▲ 87'
  5. Reverte ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
40Ghi được50
27Thủng lưới38
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu