Sevilla F.C. III vs Ciudad de Lucena
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. III 1-1 Ciudad de Lucena tại Tercera División RFEF - Group 10, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. III thắng 3, hòa 1, Ciudad de Lucena thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Trọng tài
- Alejandro Martin
- Phong độ
- WDLDL Sevilla F.C. III
- WWLWD Ciudad de Lucena
- 38' Victor Sánchez 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ Fran Ostos ▼ Raúl
- 61' ▲ A. Diawara ▼ David Hinojosa
- 61' ▲ Sergio López ▼ Nacho Fernández
- 61' ▲ Rubén Navas ▼ Diego Domínguez
- 68' ▲ Alberto Espiñeira ▼ Nacho Vizcaíno
- 76' 1-1 L. Pierce
- 82' ▲ Ángel Muñoz ▼ Victor Sánchez
- 82' ▲ Diego Rodríguez ▼ Gonzalo Guzmán
- FT1-1
Đội hình
- David Gil
- Néstor Senra
- Jacobo Guzmán
- Ángel Mancheño
- L. Kapilevich
- J. Villegas
- Juanan Aguilera
- Gonzalo Guzmán ▼ 82'
- Nacho Vizcaíno ▼ 68'
- Raúl ▼ 60'
- Victor Sánchez ▼ 82'
Dự bị 4
- Fran Ostos ▲ 60'
- Alberto Espiñeira ▲ 68'
- Ángel Muñoz ▲ 82'
- Diego Rodríguez ▲ 82'
- Cristian Arco
- Marcos Pérez
- Choco
- L. Pierce
- Rafa
- Javi Hervás
- Nacho Fernández ▼ 61'
- David Hinojosa ▼ 61'
- Antonio Domínguez
- Antonio Pino
- Diego Domínguez ▼ 61'
Dự bị 3
- A. Diawara ▲ 61'
- Sergio López ▲ 61'
- Rubén Navas ▲ 61'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 24 | +23 | 60 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 4 | 30 | 35 - 26 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 40 | |
| 11 | 30 | 25 - 29 | -4 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 40 | -14 | 24 | |
| 16 | 30 | 15 - 53 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
35Ghi được35
26Thủng lưới26
1.17Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai23