Ciudad de Lucena
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sevilla F.C. III

Ciudad de Lucena vs Sevilla F.C. III

Tỷ số chung cuộc: Ciudad de Lucena 0-1 Sevilla F.C. III tại Tercera División RFEF - Group 10, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ciudad de Lucena thắng 5, hòa 0, Sevilla F.C. III thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lucena, Lucena
Phong độ
WWLWD Ciudad de Lucena
WDLDL Sevilla F.C. III
  1. HT0-0
  2. 46' J. Villegas Nando
  3. 55' Daniel Herrera Pochito
  4. 62' 0-1 Marcelo Expósito
  5. 71' David Díaz Juan Luna
  6. 75' Dieguito Antonio Pino
  7. 75' Gonzalo Ballesteros Mario Naranjo
  8. 81' Raúl Gómez Daniel Lidueña
  9. 88' Nacho Fernández Alejandro Díaz
  10. FT0-1

Đội hình

Ciudad de Lucena HLV: Falete
  1. Limones
  2. Marcos Pérez
  3. Raúl Pérez
  4. Juan Luna ▼ 71'
  5. Alejandro Díaz ▼ 88'
  6. Ricardo
  7. Alberto García
  8. Roberto Barba
  9. Antonio Pino ▼ 75'
  10. Juaniyo Gómez
  11. Manu Molina

Dự bị 3

  1. David Díaz ▲ 71'
  2. Dieguito ▲ 75'
  3. Nacho Fernández ▲ 88'
Sevilla F.C. III HLV: José Serrano
  1. Rafael Romero
  2. Sergio Veces
  3. Álvaro Díaz ▼ 88'
  4. Juanan Toro
  5. Daniel García
  6. Marcelo Expósito
  7. Juanan Aguilera
  8. Mario Naranjo ▼ 75'
  9. Daniel Lidueña ▼ 81'
  10. Pochito ▼ 55'
  11. Nando ▼ 46'

Dự bị 4

  1. J. Villegas ▲ 46'
  2. Daniel Herrera ▲ 55'
  3. Gonzalo Ballesteros ▲ 75'
  4. Raúl Gómez ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
40Ghi được28
27Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận0.82
19Giữ sạch lưới13
6Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu