Sevilla F.C. III
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ciudad de Lucena

Sevilla F.C. III vs Ciudad de Lucena

Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. III 1-2 Ciudad de Lucena tại Tercera División RFEF - Group 10, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. III thắng 3, hòa 1, Ciudad de Lucena thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Jesus Navas, Sevilla
Trọng tài
Ángel Navarro
Phong độ
WDLDL Sevilla F.C. III
WWLWD Ciudad de Lucena
  1. 8' 0-1 Ángel Puertophản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' Rubén Navas M. Troncoso
  4. 46' Salva Blázquez Toni
  5. 46' Álvaro Pérez L. Pierce
  6. 52' 0-2 Rubén Navas
  7. 53' Agustín Otero Jacobo Guzmán
  8. 53' Jaime López Ismael Salguero
  9. 53' Raúl Pablo Ortiz
  10. 60' Agustín Otero 1-2
  11. 62' Diego Doblado Antonio Crespo
  12. 63' Joel Armengol Iván Henares
  13. 72' Lucas Álvarez Néstor Senra
  14. 75' Chico Javi Forján
  15. FT1-2

Đội hình

Sevilla F.C. III HLV: Juan Díaz
  1. Matías Árbol
  2. Marcos Otero
  3. Ángel Puerto
  4. Néstor Senra ▼ 72'
  5. Jacobo Guzmán ▼ 53'
  6. Ismael Salguero ▼ 53'
  7. Antonio Crespo ▼ 62'
  8. Álvaro
  9. Juanan Aguilera
  10. Pablo Ortiz ▼ 53'
  11. Diego Talaverón

Dự bị 5

  1. Agustín Otero ▲ 53'
  2. Jaime López ▲ 53'
  3. Raúl ▲ 53'
  4. Diego Doblado ▲ 62'
  5. Lucas Álvarez ▲ 72'
Ciudad de Lucena HLV: Dimas Carrasco
  1. Francisco Javier
  2. Marcos Pérez
  3. L. Pierce ▼ 46'
  4. Toni ▼ 46'
  5. Rafa
  6. Iván Henares ▼ 63'
  7. Carlos García
  8. Mario
  9. João Paulo
  10. M. Troncoso ▼ 46'
  11. Javi Forján ▼ 75'

Dự bị 5

  1. Rubén Navas ▲ 46'
  2. Salva Blázquez ▲ 46'
  3. Álvaro Pérez ▲ 46'
  4. Joel Armengol ▲ 63'
  5. Chico ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Recreativo Huelva
32 57 - 20 +37 77
2
Utrera
32 59 - 26 +33 67
3
Xerez
32 50 - 24 +26 62
4
Ciudad de Lucena
32 45 - 25 +20 60
5
Gerena
32 53 - 31 +22 58
6
Córdoba II
32 54 - 33 +21 58
7
Puente Genil
32 36 - 41 -5 45
8
Sevilla F.C. III
32 40 - 48 -8 43
9
Ceuta II
32 26 - 39 -13 37
10
Conil
32 30 - 49 -19 36
11
Rota
32 31 - 45 -14 36
12
Pozoblanco
32 37 - 49 -12 34
13
Antoniano
32 29 - 35 -6 34
14
Cartaya
32 26 - 30 -4 33
15
Tomares
32 27 - 46 -19 31
16
Cabecense
32 25 - 51 -26 23
17
Los Barrios
32 26 - 59 -33 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
40Ghi được46
48Thủng lưới25
1.25Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu