Conil vs Córdoba II
Tỷ số chung cuộc: Conil 2-0 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 8 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Conil thắng 5, hòa 3, Córdoba II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal Jose António Pérez Ureba, Conil de la Frontera
- Trọng tài
- Luis Tejado
- Phong độ
- WWWLW Conil
- WWDLL Córdoba II
- 38' Isma11m 1-0
- 39' ▲ Elias ▼ Juanjo
- HT1-0
- 46' ▲ Carlos Cuenca ▼ Manzorro
- 46' ▲ Pau Russó ▼ Jan Reixach
- 49' Elias 2-0
- 52' ▲ Rafa Castillo ▼ Aitor Brito
- 56' ▲ Pablo Molina ▼ Álvaro Ramírez
- 56' ▲ José Ruiz ▼ José Vidal
- 61' ▲ Carlos Calero ▼ Adrián Turmo
- 61' ▲ Juanma Bernal ▼ Joaquín Delgado
- 66' ▲ Marc Esteban ▼ Aníbal
- 81' ▲ Óscar Baldomero ▼ Isma
- FT2-0
Đội hình
- Alejandro Navas
- C. Took Essome
- Pablo Ureba
- Gonzalo
- Álvaro Ramírez ▼ 56'
- Kiko
- Óscar Oliva
- Manzorro ▼ 46'
- José Vidal ▼ 56'
- Juanjo ▼ 39'
- Isma ▼ 81'
Dự bị 5
- Elias ▲ 39'
- Carlos Cuenca ▲ 46'
- Pablo Molina ▲ 56'
- José Ruiz ▲ 56'
- Óscar Baldomero ▲ 81'
- Lluis Tarrés
- Carlos Dorado
- Fer Romero
- Matías Barboza
- Abreu
- Adrián Ruiz
- Aitor Brito ▼ 52'
- Jan Reixach ▼ 46'
- Aníbal ▼ 66'
- Adrián Turmo ▼ 61'
- Joaquín Delgado ▼ 61'
Dự bị 5
- Pau Russó ▲ 46'
- Rafa Castillo ▲ 52'
- Carlos Calero ▲ 61'
- Juanma Bernal ▲ 61'
- Marc Esteban ▲ 66'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 24 | +23 | 60 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 4 | 30 | 35 - 26 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 40 | |
| 11 | 30 | 25 - 29 | -4 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 40 | -14 | 24 | |
| 16 | 30 | 15 - 53 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu37
32Ghi được51
31Thủng lưới25
1.07Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai25