Conil
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Córdoba II

Conil vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: Conil 0-0 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Conil thắng 3, hòa 2, Córdoba II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Jose António Pérez Ureba, Conil de la Frontera
Phong độ
WWWLW Conil
WWDLL Córdoba II
  1. HT0-0
  2. 54' Zaki Álvaro Vázquez
  3. 64' Álex Rueda Álvaro Belizón
  4. 70' David Ramírez Óscar Oliva
  5. 74' Bugui Mario Peregrina
  6. 74' Borja García Álvaro Gómez
  7. 78' Pablo Muñoz Víctor Blanco
  8. 80' Abel Rodríguez Juanjo
  9. 89' Garcia Borja
  10. 89' Garcia Borja
  11. FT0-0

Đội hình

Conil HLV: Javi Rivas
  1. Alex Navas
  2. Mario Sánchez
  3. Juanje Cubero
  4. Rodrí
  5. Kevin Gil
  6. Antonio Gómez▼ 74'
  7. Óscar Oliva▼ 70'
  8. Álvaro Belizón▼ 64'
  9. Manuel Caballero
  10. A. Khalok
  11. Juanjo▼ 80'

Dự bị 3

  1. Álex Rueda▲ 64'
  2. David Ramírez▲ 70'
  3. Abel Rodríguez▲ 80'
Córdoba II HLV: Gaspar Gálvez
  1. Alejandro Arévalo
  2. Adrián Vázquez▼ 54'
  3. Paco Benítez
  4. Álex Jiménez
  5. Cristian Osca
  6. Mario Peregrina▼ 74'
  7. Víctor Blanco▼ 78'
  8. Ntji Tounkara
  9. Antonio Molina
  10. Álvaro Vázquez▼ 54'
  11. Álvaro Gómez▼ 74'

Dự bị 4

  1. Zaki▲ 54'
  2. Bugui▲ 74'
  3. Borja García▲ 74'
  4. Pablo Muñoz▲ 78'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
41Ghi được34
40Thủng lưới36
1.21Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu