Conil
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Córdoba II

Conil vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: Conil 2-0 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Conil thắng 3, hòa 2, Córdoba II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Municipal Jose António Pérez Ureba, Conil de la Frontera
Phong độ
WWWLW Conil
WWDLL Córdoba II
  1. HT0-0
  2. 58' I. Ndiaye 1-0
  3. 61' Pau Russó Rubén García
  4. 61' Álvaro Vázquez Ismael Salguero
  5. 63' Elias 2-0
  6. 65' Alberto Bermejo Santi Prado
  7. 77' Carlos Calero Álex López
  8. 77' Hashem Khalaifat Mario Peregrina
  9. 78' Álvaro Hurtado Manzorro
  10. 84' José Ruiz Óscar Oliva
  11. 89' Adrián Galindo Carlos Cuenca
  12. FT2-0

Đội hình

Conil HLV: Juan Román
  1. Manu López
  2. Jesús López
  3. Álvaro Ramírez
  4. Miguel Calderón
  5. Elias
  6. Francisco Mejias
  7. Óscar Oliva▼ 84'
  8. Manzorro▼ 78'
  9. Carlos Cuenca▼ 89'
  10. I. Ndiaye
  11. A. Khalok

Dự bị 3

  1. Álvaro Hurtado▲ 78'
  2. José Ruiz▲ 84'
  3. Adrián Galindo▲ 89'
Córdoba II HLV: Diego Caro
  1. Eric Ruiz
  2. Santi Prado▼ 65'
  3. Adrián Vázquez
  4. Álex Jiménez
  5. Álex López▼ 77'
  6. Paquito Fernández
  7. Mario Peregrina▼ 77'
  8. Ismael Salguero▼ 61'
  9. Jan Reixach
  10. Óscar Jiménez
  11. Rubén García▼ 61'

Dự bị 5

  1. Pau Russó▲ 61'
  2. Álvaro Vázquez▲ 61'
  3. Alberto Bermejo▲ 65'
  4. Carlos Calero▲ 77'
  5. Hashem Khalaifat▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
29Ghi được37
40Thủng lưới43
0.85Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu