Albacete vs Real Sociedad II
Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-2 Real Sociedad II tại Segunda División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 1, hòa 1, Real Sociedad II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Carlos Belmonte, Albacete
- Phong độ
- DLLLL Albacete
- LLWDD Real Sociedad II
- -5' Lander Olasagasti
- 6' 0-1 A. Mariezkurrena · D. Diaz
- 23' Alex Rubio
- 45' 0-2 G. Gorosabel · J. Eceizabarrena
- HT0-2
- 46' ▲ D. Bernabeu ▼ J. Vallejo
- 46' ▲ M. Soberon ▼ R. Gonzalez
- 52' ▲ I. Aguirre ▼ D. Diaz
- 61' ▲ Agus Medina ▼ A. Rubio
- 61' ▲ J. Balda ▼ I. Calderon
- 61' ▲ E. Orobengoa ▼ J. Eceizabarrena
- 65' ▲ J. Oleaga ▼ A. Mariezkurrena
- 65' ▲ J. Soroeta ▼ T. Carbonell
- 71' ▲ A. Pacheco ▼ S. Ortuno
- 75' ▲ T. Ingles ▼ L. Lopez
- 80' D. Bernabeu · Agus Medina 1-2
- 90'+2 Mario Soberón
- FT1-2
Đội hình
- 13D. Marino 5.6
- 15F. Gamez 7.0
- 24J. Vallejo ▼ 46' 6.2
- 23Pepe 7.0
- 22L. Lopez ▼ 75' 6.6
- 21C. Neva 6.2
- 10R. Gonzalez ▼ 46' 6.9
- 18S. Ortuno ▼ 71' 6.9
- 14V. San Bartolome 7.5
- 17J. Corpas 6.0
- 19A. Rubio ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 1C. Marin
- 2Lorenzo
- 5J. Moreno
- 27D. Bernabeu ⚽ ▲ 46' 7.6
- 4Agus Medina ▲ 61' 7.0
- 6A. Pacheco ▲ 71' 6.6
- 8J. Villar
- 33T. Ingles ▲ 75' 6.2
- 9M. Soberon ▲ 46' 6.2
- 1A. Fraga 7.7
- 2J. Garro 6.9
- 15I. Calderon ▼ 61' 6.9
- 5K. Kita 7.3
- 23U. Agote 7.0
- 16G. Gorosabel ⚽ 7.5
- 14T. Carbonell ▼ 65' 6.5
- 21J. Eceizabarrena ⇢ ▼ 61' 7.0
- 7D. Diaz ⇢ ▼ 52' 7.2
- 10A. Mariezkurrena ⚽ ▼ 65' 7.5
- 17L. Astiazaran 6.0
Dự bị 12
- 32L. Olasagasti
- 3J. Balda ▲ 61' 6.6
- 29I. Ropero
- 30A. Unax
- 26B. Isasa
- 12J. Oleaga ▲ 65' 6.6
- 8I. Aguirre ▲ 52' 6.2
- 31O. Telletxea
- 34A. Adjabeng
- 9E. Orobengoa ▲ 61' 6.3
- 19J. Soroeta ▲ 65' 6.7
- 20S. Osazuwa
Thống kê
02⚑5
⚑610
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm12
7Trúng đích6
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị3
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
542Chuyền bóng322
442Chuyền chính xác220
82%Chính xác chuyền68%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
8Ghi được10
13Thủng lưới12
0.8Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai6