Real Sociedad II vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 0-0 Albacete tại Segunda División, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 1, hòa 1, Albacete thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 21
- Phong độ
- LLWDD Real Sociedad II
- DLLLL Albacete
- 21' Alberto Dadie
- HT0-0
- 58' Gorka Carrera Zarranz
- 63' ▲ A. Mariezkurrena ▼ J. Eceizabarrena
- 63' ▲ L. Beitia ▼ A. Unax
- 67' ▲ Pepe ▼ Agus Medina
- 67' ▲ J. Morcillo ▼ J. Lazo
- 76' Mikel Rodriguez
- 82' ▲ A. Marchal ▼ J. Ochieng
- 82' ▲ A. Pacheco ▼ R. Rodriguez
- 82' ▲ D. Escriche ▼ J. Betancor
- 86' ▲ D. Diaz ▼ L. Astiazaran
- 86' ▲ J. Oleaga ▼ I. Aguirre
- 86' ▲ Lorenzo ▼ F. Gamez
- 90'+4 Arkaitz Mariezkurrena
- 90'+3 Lorenzo Aguado
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Fraga 8.6
- 22A. Dadie Izagirre 7.0
- 39A. Unax ▼ 63'
- 15K. Kita 7.0
- 23U. Agote 7.0
- 31I. Aguirre ▼ 86' 7.0
- 8M. Rodriguez 7.3
- 17L. Astiazaran ▼ 86' 6.7
- 30J. Eceizabarrena ▼ 63' 6.6
- 11J. Ochieng ▼ 82' 6.9
- 18G. Carrera 5.6
Dự bị 10
- 19A. Marchal ▲ 82' 6.5
- 10A. Mariezkurrena ▲ 63' 6.3
- 20S. Osazuwa
- 4L. Beitia ▲ 63' 6.5
- 13E. Arana
- 7D. Diaz ▲ 86' 6.3
- 42P. Arana
- 29J. Garro
- 36A. Segurola
- 34J. Oleaga ▲ 86' 6.3
- 1D. Marino 7.5
- 15F. Gamez ▼ 86' 7.9
- 24J. Vallejo 7.0
- 21C. Neva 7.2
- 3Jogo 7.3
- 16J. Lazo ▼ 67' 6.7
- 8R. Rodriguez ▼ 82' 7.3
- 17A. Melendez 7.3
- 11V. Valverde 7.3
- 4Agus Medina ▼ 67' 6.7
- 10J. Betancor ▼ 82' 5.9
Dự bị 10
- 5J. Moreno
- 13R. Lizoain
- 2Lorenzo ▲ 86' 6.6
- 27D. Bernabeu
- 23Pepe ▲ 67' 6.9
- 6A. Pacheco ▲ 82' 6.3
- 18J. Villar
- 19D. Escriche ▲ 82' 6.7
- 35A. Morientes Palencia
- 22J. Morcillo ▲ 67' 6.7
Thống kê
04⚑2
⚑810
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm20
3Trúng đích6
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
2Phạt góc8
7Việt vị0
20Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
6Cứu thua3
318Chuyền bóng372
222Chuyền chính xác289
70%Chính xác chuyền78%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
66Ghi được69
68Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai45