AD Ceuta FC vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: AD Ceuta FC 0-2 UD Las Palmas tại Segunda División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AD Ceuta FC thắng 0, hòa 1, UD Las Palmas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
- Phong độ
- LLLLL AD Ceuta FC
- WWWLD UD Las Palmas
- 29' 0-1 T. Miyashiro
- 30' Giovanni Bonfanti
- HT0-1
- 50' Kialy Abdoul Kone
- 64' ▲ A. Melendez ▼ Y. Bodiger
- 64' ▲ C. Teguia ▼ A. Camacho
- 66' ▲ R. Cruz ▼ Jese
- 69' 0-2 M. Fuster · T. Miyashiro
- 73' ▲ A. Osoro ▼ K. Zalazar
- 75' ▲ I. Gonzalez ▼ E. Loiodice
- 87' ▲ A. Rodriguez ▼ J. Betancor
- 87' ▲ S. Ruiz ▼ M. Fuster
- 87' ▲ E. Romero ▼ G. Bonfanti
- 90'+3 Cedric Teguia
- 90' ▲ Matos Jose ▼ C. Redruello Nimo
- FT0-2
Đội hình
- 13G. Vallejo 6.2
- 23Anuar 6.2
- 6C. Hernandez 6.3
- 5A. Lapena 6.9
- 16C. Redruello Nimo ▼ 90' 6.9
- 8K. Zalazar ▼ 73' 6.6
- 14Y. Bodiger ▼ 64' 7.0
- 10M. Illescas 7.2
- 22K. Kone 7.0
- 9J. Escobar 6.2
- 7A. Camacho ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 1P. Lopez
- 4A. Caparros
- 3Matos Jose ▲ 90'
- 24V. Herranz Corral
- 34D. Mas
- 32A. Osoro ▲ 73' 6.3
- 20A. Melendez ▲ 64' 6.6
- 31A. R. Gonzalez
- 11C. Teguia ▲ 64' 7.3
- 13J. Caro 7.0
- 27V. Pezzolesi 7.2
- 4Alex Suarez 7.2
- 15J. Herzog 6.9
- 21G. Bonfanti ▼ 87' 6.6
- 11T. Miyashiro ⚽ ⇢ 7.7
- 12E. Loiodice ▼ 75' 6.6
- 20K. Rodriguez 7.6
- 7J. Betancor ▼ 87' 6.5
- 14M. Fuster ⚽ ▼ 87' 8.2
- 10Jese ▼ 66' 6.5
Dự bị 12
- 35A. Suarez 7.2
- 23A. Rodriguez ▲ 87' 6.9
- 33V. Villote
- 24Ivan Jaime
- 8S. Ruiz ▲ 87' 6.5
- 6I. Gonzalez ▲ 75' 6.9
- 16M. Acimovic
- 26A. Bassinga
- 30I. Medina
- 29E. Romero ▲ 87' 6.5
- 19S. Ramirez
- 32R. Cruz ▲ 66' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm9
4Trúng đích4
11Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
419Chuyền bóng399
363Chuyền chính xác340
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 5 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 6 | 5 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 10 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 11 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 13 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 5 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 5 | 2 - 15 | -13 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
8Ghi được13
20Thủng lưới13
0.89Bàn thắng mỗi trận1.44
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai9