AD Ceuta FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
UD Las Palmas

AD Ceuta FC vs UD Las Palmas

Tỷ số chung cuộc: AD Ceuta FC 1-1 UD Las Palmas tại Segunda División, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AD Ceuta FC thắng 0, hòa 1, UD Las Palmas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
Phong độ
LLLLL AD Ceuta FC
WWLDW UD Las Palmas
  1. 27' Cristian Rodríguez
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 E. Clemente · L. Amatucci
  4. 56' M. Lukovic Jese
  5. 61' Youness Y. Bodiger
  6. 61' Anuar C. Rodriguez
  7. 69' I. Gil J. Viera
  8. 73' K. Zalazar K. de la Fuente
  9. 75' Marvin Park
  10. 79' Alex Suarez Viti
  11. 79' E. Cedeno E. Loiodice
  12. 79' C. Gutierrez M. Fuster
  13. 80' José Antonio Caro
  14. 86' Marcos Fernández
  15. 88' J. Ortuno Jamelli
  16. 88' S. Sanchez A. Ahmed
  17. 89' Matos Jose 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

AD Ceuta FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Antonio José Poveda Sánchez
  1. 13G. Vallejo 6.2
  2. 7A. Ahmed ▼ 88' 6.9
  3. 6C. Hernandez 7.2
  4. 15D. Gonzalez 6.6
  5. 3Matos Jose 7.6
  6. 19Jamelli ▼ 88' 6.2
  7. 14Y. Bodiger ▼ 61' 6.6
  8. 10C. Rodriguez ▼ 61' 6.2
  9. 18K. de la Fuente ▼ 73' 6.9
  10. 9M. Fernandez Sanchez 6.5
  11. 22K. Kone 6.9

Dự bị 12

  1. 28Peri
  2. 1P. Lopez
  3. 24Y. Cantero
  4. 4A. Caparros
  5. 16C. Redruello Nimo
  6. 5Youness ▲ 61' 6.7
  7. 30Josema
  8. 23Anuar ▲ 61' 6.6
  9. 12S. Obeng
  10. 11J. Ortuno ▲ 88' 6.3
  11. 25S. Sanchez ▲ 88' 6.3
  12. 8K. Zalazar ▲ 73' 6.5
UD Las Palmas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis García Fernández
  1. 13J. Caro 6.9
  2. 2Marvin 7.3
  3. 6Sergio Barcia 7.0
  4. 3M. Marmol 7.0
  5. 5E. Clemente 7.9
  6. 17Viti ▼ 79' 6.5
  7. 12E. Loiodice ▼ 79' 6.9
  8. 16L. Amatucci 7.7
  9. 14M. Fuster ▼ 79' 7.2
  10. 10Jese ▼ 56' 6.3
  11. 21J. Viera ▼ 69' 6.5

Dự bị 11

  1. 35A. Suarez ▲ 79' 6.3
  2. 4Alex Suarez ▲ 79' 6.3
  3. 7J. Mata
  4. 8I. Gil ▲ 69' 6.2
  5. 11M. Cardona
  6. 15J. Herzog
  7. 18E. Cedeno ▲ 79' 6.5
  8. 23C. Gutierrez ▲ 79' 6.3
  9. 24Pejino
  10. 25M. Lukovic ▲ 56' 6.3
  11. 26I. Gonzalez

Thống kê

022
520
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc5
3Việt vị3
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
394Chuyền bóng478
315Chuyền chính xác390
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
57Ghi được60
63Thủng lưới47
1.3Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu