Real Sociedad II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Castellón

Real Sociedad II vs CD Castellón

Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 0-1 CD Castellón tại Segunda División, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 1, hòa 2, CD Castellón thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 1
Phong độ
LLWDD Real Sociedad II
LWDWW CD Castellón
  1. 7' 0-1 O. Camara
  2. HT0-1
  3. 57' Jon Garro
  4. 58' Diego Barri
  5. 60' Adam Jakobsen
  6. 66' A. Mariezkurrena D. Diaz
  7. 66' A. Gala A. Jakobsen
  8. 66' I. Cordoba P. Santiago
  9. 73' J. Balda I. Calderon
  10. 73' J. Eceizabarrena I. Aguirre
  11. 78' M. Doue Barri
  12. 78' H. Bellari R. Sanchez
  13. 83' Íñigo Cordoba
  14. 83' E. Orobengoa G. Carrera
  15. 83' J. Soroeta G. Gorosabel
  16. 86' Unax Agote
  17. 87' J. Vlak Alvaro
  18. 90'+2 Jari Vlak
  19. FT0-1

Đội hình

Real Sociedad II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ion Ansotegi
  1. 1A. Fraga 6.7
  2. 2J. Garro 6.2
  3. 15I. Calderon ▼ 73' 6.3
  4. 5K. Kita 6.9
  5. 23U. Agote 6.9
  6. 14T. Carbonell 7.0
  7. 8I. Aguirre ▼ 73' 6.7
  8. 7D. Diaz ▼ 66' 6.5
  9. 16G. Gorosabel ▼ 83' 6.3
  10. 17L. Astiazaran 6.6
  11. 18G. Carrera ▼ 83' 6.5

Dự bị 12

  1. 32L. Olasagasti
  2. 3J. Balda ▲ 73' 7.0
  3. 21J. Eceizabarrena ▲ 73' 6.9
  4. 30A. Unax
  5. 26B. Isasa
  6. 31O. Telletxea
  7. 10A. Mariezkurrena ▲ 66' 6.3
  8. 9E. Orobengoa ▲ 83' 6.6
  9. 19J. Soroeta ▲ 83' 6.2
  10. 20S. Osazuwa
  11. 12J. Oleaga
  12. 33E. Nebreda
CD Castellón Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pablo Hernandez
  1. 13R. Matthys 6.9
  2. 22J. Mellot 7.5
  3. 5A. Jimenez 7.9
  4. 4A. Sienra 7.5
  5. 18P. Santiago ▼ 66' 6.2
  6. 21Alvaro ▼ 87' 7.3
  7. 8Barri ▼ 78' 7.0
  8. 2Juanjo Nieto 7.3
  9. 16A. Jakobsen ▼ 66' 6.0
  10. 9O. Camara 7.2
  11. 7R. Sanchez ▼ 78' 6.9

Dự bị 12

  1. 1A. Saipi
  2. 6M. Doue ▲ 78' 6.6
  3. 12L. Alcazar
  4. 10I. Suero
  5. 17F. Castillo
  6. 23A. Garcia
  7. 27A. Gala ▲ 66' 6.6
  8. 25J. Vlak ▲ 87' 6.3
  9. 14I. Cordoba ▲ 66' 6.0
  10. 24D. Muale Nzanza
  11. 19H. Bellari ▲ 78' 6.7
  12. 26R. Rego

Thống kê

025
840
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm13
1Trúng đích5
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc8
5Việt vị1
22Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
348Chuyền bóng519
265Chuyền chính xác440
76%Chính xác chuyền85%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón
4 5 - 1 +4 10
2
SD Eibar
4 6 - 3 +3 9
3
Burgos CF
5 8 - 6 +2 8
4
Sabadell
4 4 - 2 +2 8
5
CD Leganés
4 3 - 1 +2 8
6
Girona FC
4 9 - 5 +4 7
7
Celta de Vigo II
4 7 - 4 +3 7
8
R.C.D. Mallorca
4 5 - 2 +3 7
9
CD Tenerife
4 5 - 3 +2 7
10
Granada CF
4 5 - 4 +1 7
11
UD Las Palmas
4 6 - 6 0 7
12
Sporting de Gijón
4 2 - 2 0 7
13
UD Almería
4 6 - 4 +2 6
14
Real Sociedad II
4 5 - 5 0 5
15
Oviedo
4 1 - 1 0 5
16
Real Valladolid
4 2 - 4 -2 4
17
FC Andorra
4 7 - 7 0 3
18
Cádiz CF
4 5 - 6 -1 3
19
Córdoba CF
4 7 - 10 -3 3
20
CD Eldense
4 2 - 6 -4 2
21
Albacete
4 2 - 7 -5 0
22
AD Ceuta FC
5 2 - 15 -13 0
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
10Ghi được13
12Thủng lưới11
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu