Real Sociedad II vs CD Castellón
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 4-2 CD Castellón tại Segunda División, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 1, hòa 2, CD Castellón thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 29
- Phong độ
- LLWDD Real Sociedad II
- LWDWW CD Castellón
- 2' J. Ochieng 1-0
- 5' 1-1 A. Calatrava · O. Camara
- 6' G. Carrera · D. Diaz 2-1
- 14' Jon Balda
- 24' 2-2 O. Camara
- 45'+2 Kazunari Kita
- 45'+4 Salvador Ruiz
- HT2-2
- 46' ▲ L. Astiazaran ▼ D. Diaz
- 46' ▲ I. Suero ▼ P. Santiago
- 56' Tomy Carbonell
- 68' ▲ A. Mabil ▼ R. Sanchez
- 68' ▲ A. Garcia ▼ O. Camara
- 69' J. Ochieng 3-2
- 70' Beñat Gerenabarrena
- 71' Gorka Carrera Zarranz
- 71' Diego Barri
- 73' ▲ A. Jakobsen ▼ Barri
- 73' ▲ Tincho ▼ S. Ruiz
- 81' ▲ A. Marchal ▼ J. Ochieng
- 81' ▲ A. Unax ▼ I. Aguirre
- 82' Lander Astiazaran
- 83' ▲ A. Mariezkurrena ▼ G. Carrera
- 86' Arkaitz Mariezkurrena
- 89' ▲ J. Oleaga ▼ G. Gorosabel
- 90' A. Mariezkurrena 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1A. Fraga 7.2
- 22A. Dadie Izagirre 6.7
- 4L. Beitia 7.5
- 15K. Kita 6.2
- 3J. Balda 6.5
- 14T. Carbonell 6.6
- 31I. Aguirre ▼ 81' 6.9
- 7D. Diaz ⇢ ▼ 46' 7.3
- 16G. Gorosabel ▼ 89' 6.9
- 11J. Ochieng ⚽2 ▼ 81' 9.5
- 18G. Carrera ⚽ ▼ 83' 7.7
Dự bị 10
- 13E. Arana
- 45L. Olasagasti
- 23U. Agote
- 10A. Mariezkurrena ⚽ ▲ 83' 7.0
- 29J. Garro
- 21J. Eceizabarrena
- 19A. Marchal ▲ 81' 6.3
- 17L. Astiazaran ▲ 46' 6.7
- 34J. Oleaga ▲ 89' 6.3
- 39A. Unax ▲ 81'
- 13R. Matthys 6.5
- 14R. Sanchez ▼ 68' 5.9
- 3F. Brignani 5.6
- 5A. Jimenez 5.5
- 17S. Ruiz ▼ 73' 5.9
- 21A. Calatrava ⚽ 7.5
- 15B. Gerenabarrena 7.9
- 8Barri ▼ 73' 6.7
- 16B. Cipenga 6.5
- 9O. Camara ⚽ ⇢ ▼ 68' 7.9
- 18P. Santiago ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 1A. Abedzadeh
- 7A. Mabil ▲ 68' 6.3
- 19A. Jakobsen ▲ 73' 6.5
- 10I. Suero ▲ 46' 6.5
- 29T. De Nipoti
- 23A. Garcia ▲ 68' 6.7
- 2Tincho ▲ 73' 6.7
- 55M. Willman
- 25Ronaldo
- 6M. Doue
- 27I. Fadel
- 56M. Ferrer Alarte
Thống kê
06⚑2
⚑630
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm23
8Trúng đích8
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
2Phạt góc6
1Việt vị3
18Phạm lỗi9
6Thẻ vàng3
6Cứu thua4
271Chuyền bóng555
187Chuyền chính xác469
69%Chính xác chuyền85%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu48
66Ghi được79
68Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai38