Burgos CF vs AD Ceuta FC
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 1-1 AD Ceuta FC tại Segunda División, 1 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 1, hòa 1, AD Ceuta FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
- Phong độ
- WLDDW Burgos CF
- LLLLL AD Ceuta FC
- 22' 0-1 A. Bassinga · K. Kone
- 31' M. Gonzalez · M. Exposito 1-1
- 45'+1 Marcelo Expósito
- HT1-1
- 46' ▲ P. Galdames ▼ M. Exposito
- 46' ▲ K. Zalazar ▼ M. Sanchez
- 46' ▲ A. Ahmed ▼ A. Bassinga
- 63' ▲ D. Gonzalez Ballesteros ▼ F. Garcia
- 68' Oier Luengo
- 71' ▲ Curro ▼ I. Cordoba
- 71' ▲ K. Appin ▼ M. Gonzalez
- 73' Youness Lachhab
- 81' ▲ F. Miguel ▼ B. Martinez
- 81' ▲ K. de la Fuente ▼ K. Kone
- 81' ▲ Y. Bodiger ▼ Youness
- 88' ▲ J. Campana ▼ M. Illescas
- 90' Aisar Ahmed
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Cantero 6.3
- 15A. Bunuel 6.5
- 3O. Luengo 6.9
- 28S. del Cerro 7.2
- 22B. Martinez ▼ 81' 6.7
- 31F. Garcia ▼ 63' 6.0
- 33M. Exposito ⇢ ▼ 46' 6.9
- 23I. Morante 8.2
- 21I. Cordoba ▼ 71' 6.9
- 11V. Mollejo 6.3
- 20M. Gonzalez ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 12
- 1J. Ruiz
- 35D. Gonzalez 6.2
- 12F. Miguel ▲ 81' 7.5
- 14D. Gonzalez Ballesteros ▲ 63' 6.2
- 2A. Lizancos
- 26H. Pascual
- 16Curro ▲ 71' 6.3
- 4P. Galdames ▲ 46' 6.6
- 10K. Appin ▲ 71' 6.5
- 8G. Sierra
- 7M. Mejia
- 17M. Cantero
- 13G. Vallejo 6.5
- 4A. Caparros 6.7
- 6C. Hernandez 6.9
- 15D. Gonzalez 6.3
- 2M. Sanchez ▼ 46' 6.2
- 5Youness ▼ 81' 7.3
- 12M. Illescas ▼ 88' 7.2
- 3Matos Jose 7.0
- 26A. Bassinga ⚽ ▼ 46' 7.3
- 22K. Kone ⇢ ▼ 81' 7.9
- 9M. Fernandez Sanchez ▼ 46' 5.7
Dự bị 12
- 1P. Lopez
- 20J. Campana ▲ 88' 6.7
- 8K. Zalazar ▲ 46' 6.6
- 17G. Almenara
- 16C. Redruello Nimo
- 18K. de la Fuente ▲ 81' 6.6
- 7A. Ahmed ▲ 46' 6.3
- 14Y. Bodiger ▲ 81' 6.6
- 11I. Schor
- 24Y. Cantero
- 34A. Betancourt
- 35F. G. Fernandez
Thống kê
02⚑8
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm5
3Trúng đích1
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
8Phạt góc3
6Việt vị2
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
417Chuyền bóng415
347Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
53Ghi được57
35Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai26