CD Castellón vs AD Ceuta FC
Tỷ số chung cuộc: CD Castellón 3-3 AD Ceuta FC tại Segunda División, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CD Castellón thắng 1, hòa 3, AD Ceuta FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Phong độ
- WDWWW CD Castellón
- LLLLL AD Ceuta FC
- 3' 0-1 M. Fernandez Sanchez
- 14' Fabrizio Brignani
- 16' A. Sienra · B. Cipenga 1-1
- 32' A. Calatrava · Barri 2-1
- 35' Albert Caparrós
- 39' Pablo Santiago
- 45' Yago Cantero
- HT2-1
- 47' 2-2 Matos Jose · A. Ahmed
- 52' ▲ Anuar ▼ A. Ahmed
- 59' 2-3 M. Fernandez Sanchez · Jamelli
- 60' ▲ M. Doue ▼ F. Brignani
- 60' ▲ I. Suero ▼ A. Mabil
- 60' ▲ Serpeta ▼ Barri
- 69' Yago Cantero
- 69' Yago Cantero
- 71' ▲ N. Markanich ▼ P. Santiago
- 76' ▲ Y. Bodiger ▼ Jamelli
- 76' ▲ D. Gonzalez ▼ K. Kone
- 83' Marcos Fernández
- 83' ▲ Tincho ▼ S. Ruiz
- 84' ▲ G. Almenara ▼ M. Fernandez Sanchez
- 84' ▲ S. Obeng ▼ K. Zalazar
- 90'+8 Marc-Olivier Doué
- 90'+3 Samuel Obeng
- 90' I. Suero11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 13R. Matthys 5.9
- 22J. Mellot 6.9
- 3F. Brignani ▼ 60' 6.2
- 4A. Sienra ⚽ 7.7
- 17S. Ruiz ▼ 83' 6.2
- 21A. Calatrava ⚽ 8.2
- 8Barri ▼ 60'
- 18P. Santiago ▼ 71' 6.2
- 7A. Mabil ▼ 60' 7.0
- 19A. Jakobsen 6.7
- 16B. Cipenga ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 1A. Abedzadeh
- 5A. Jimenez
- 6M. Doue ▲ 60' 7.2
- 10I. Suero ⚽ ▲ 60' 6.9
- 12Alcazar
- 14O. Gil
- 15B. Gerenabarrena
- 20N. Markanich ▲ 71' 7.2
- 23K. Mamah
- 24Serpeta ▲ 60' 6.9
- 25Ronaldo
- 26Tincho ▲ 83' 6.6
- 13G. Vallejo 7.2
- 4A. Caparros 6.0
- 6C. Hernandez 6.3
- 24Y. Cantero 5.3
- 3Matos Jose ⚽ 7.5
- 8K. Zalazar ▼ 84' 6.9
- 5Youness 6.5
- 19Jamelli ⇢ ▼ 76' 6.9
- 7A. Ahmed ⇢ ▼ 52' 6.7
- 9M. Fernandez Sanchez ⚽2 ▼ 84' 9.0
- 22K. Kone ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 14Y. Bodiger ▲ 76' 6.5
- 16C. Redruello Nimo
- 23Anuar ▲ 52' 6.6
- 25S. Sanchez
- 10C. Rodriguez
- 17G. Almenara ▲ 84' 6.3
- 12S. Obeng ▲ 84' 5.6
- 15D. Gonzalez ▲ 76' 6.3
- 30Josema
- 18K. de la Fuente
- 1P. Lopez
- 26A. Bassinga
Thống kê
03⚑10
⚑651
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm10
7Trúng đích5
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
396Chuyền bóng262
322Chuyền chính xác189
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
79Ghi được57
59Thủng lưới63
1.65Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai26