Oviedo vs CD Eldense
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-1 CD Eldense tại Segunda División, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 1, hòa 3, CD Eldense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- LLDLD CD Eldense
- 17' David Timor
- 23' 0-1 Iván Chapela · Álex Bernal
- 27' Santiago Colombatto
- 33' Marc Mateu
- 33' Jesús Clemente
- HT0-1
- 46' ▲ David Costas ▼ Viti Rozada
- 46' ▲ Paulino de la Fuente ▼ Jimmy
- 46' ▲ Santi Cazorla ▼ Masca
- 58' ▲ M. Dauda ▼ Juanto
- 59' ▲ Derick Poloni ▼ Jesús Clemente
- 68' Borja Bastón
- 70' Dario Đumić
- 71' ▲ Alemão ▼ Sebas Moyano
- 71' Borja Bastón11m 1-1
- 77' ▲ Lucas Ahijado ▼ David Costas
- 78' ▲ Pedro Capó ▼ David Timor
- 78' ▲ Carlos Hernández ▼ Álex Bernal
- 82' Dauda Mohammed
- 85' ▲ M. Doué ▼ Marc Mateu
- 90'+6 Derick Poloni
- FT1-1
Đội hình
- 31Leo Román 6.3
- 7Viti Rozada ▼ 46' 6.3
- 15Oier Luengo 7.2
- 12Dani Calvo 7.3
- 23Abel Bretones 7.5
- 20Masca ▼ 46' 6.6
- 6Jimmy ▼ 46' 6.9
- 11S. Colombatto 7.5
- 17Sebas Moyano ▼ 71' 6.7
- 22J. Dubasin 7.3
- 9Borja Bastón ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 4David Costas ▲ 46' 6.6
- 18Paulino de la Fuente ▲ 46' 7.3
- 8Santi Cazorla ▲ 46' 8.0
- 14Alemão ▲ 71' 6.3
- 24Lucas Ahijado ▲ 77' 6.9
- 16Jaime Seoane
- 25Borja Sánchez
- 1Q. Braat
- 21Carlos Pomares
- 31Álvaro Aceves 8.7
- 2Toni Abad 6.9
- 4D. Đumić 5.6
- 5Piña 6.3
- 23Marc Mateu ▼ 85' 6.7
- 17Jesús Clemente ▼ 59' 6.3
- 8Sergio Ortu 7.0
- 24David Timor ▼ 78' 6.9
- 20Iván Chapela ⚽ 7.5
- 11Juanto ▼ 58' 6.6
- 21Álex Bernal ⇢ ▼ 78' 7.5
Dự bị 12
- 15M. Dauda ▲ 58' 6.9
- 12Derick Poloni ▲ 59' 6.3
- 18Pedro Capó ▲ 78' 6.3
- 6Carlos Hernández ▲ 78' 6.9
- 22M. Doué ▲ 85' 6.6
- 25Nacho Monsalve
- 14Miguel Llambrich
- 10Cris Montes
- 19Joel Jorquera
- 1Guille Vallejo
- 13Ian Mackay
- 3Álex Martínez
Thống kê
01⚑16
⚑551
70%Kiểm soát bóng30%
27Dứt điểm7
9Trúng đích2
11Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
16Phạt góc5
5Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
569Chuyền bóng260
486Chuyền chính xác176
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu47
71Ghi được53
49Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai27