CD Eldense
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Oviedo

CD Eldense vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: CD Eldense 1-3 Oviedo tại Segunda División, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CD Eldense thắng 0, hòa 3, Oviedo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Nuevo Pepico Amat, Elda
Phong độ
LLDLD CD Eldense
WDLWD Oviedo
  1. 6' 0-1 Abel Bretones · Viti Rozada
  2. 14' 0-2 Paulino · Borja Bastón
  3. 25' 0-3 Borja Bastón · Paulino
  4. 31' Sebas Moyano Jaime Seoane
  5. HT0-3
  6. 46' Pedro Capó F. Andone
  7. 46' Álex Bernal David Timor
  8. 46' Iván Chapela Derick Poloni
  9. 56' E. Salcedo Cris Montes
  10. 62' Jimmy Suárez Paulino
  11. 77' Miguel Marí Sergio Ortu
  12. 77' Carlos Pomares Abel Bretones
  13. 78' Santi Cazorla Viti Rozada
  14. 78' Enol Rodríguez Borja Bastón
  15. 80' E. Salcedo11m 1-3
  16. 82' Mario Soberón
  17. FT1-3

Đội hình

CD Eldense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fernando Estévez
  1. 1Guille Vallejo 6.3
  2. 2Toni Abad 6.5
  3. 4D. Đumić 6.3
  4. 24David Timor ▼ 46' 6.3
  5. 12Derick Poloni ▼ 46' 6.2
  6. 10Cris Montes ▼ 56' 6.2
  7. 8Sergio Ortu ▼ 77' 6.9
  8. 16Y. Didi 6.9
  9. 23Marc Mateu 7.6
  10. 7F. Andone ▼ 46' 6.5
  11. 9Mario Soberón 6.9

Dự bị 12

  1. 18Pedro Capó ▲ 46' 6.6
  2. 21Álex Bernal ▲ 46' 6.3
  3. 20Iván Chapela ▲ 46' 6.6
  4. 27E. Salcedo ▲ 56' 7.3
  5. 15Miguel Marí ▲ 77' 6.5
  6. 17Jesús Clemente
  7. 14Miguel Llambrich
  8. 29Arnau Ortiz
  9. 31Álvaro Aceves
  10. 5Piña
  11. 11Juanto
  12. 13Andoni Zubiaurre
Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 31Leo Román 7.3
  2. 15Oier Luengo 6.2
  3. 4David Costas 8.0
  4. 12Dani Calvo 7.0
  5. 23Abel Bretones ▼ 77' 8.0
  6. 5Luismi 6.9
  7. 11S. Colombatto 7.0
  8. 18Paulino ▼ 62' 8.3
  9. 16Jaime Seoane ▼ 31' 6.3
  10. 7Viti Rozada ▼ 78' 7.5
  11. 9Borja Bastón ▼ 78' 8.2

Dự bị 10

  1. 17Sebas Moyano ▲ 31' 6.2
  2. 6Jimmy Suárez ▲ 62' 6.3
  3. 21Carlos Pomares ▲ 77' 6.3
  4. 8Santi Cazorla ▲ 78' 6.5
  5. 27Enol Rodríguez ▲ 78' 6.3
  6. 33Aimar Collante
  7. 29Charbel Wehbe
  8. 32Álex Cardero
  9. 1Q. Braat
  10. 20Mascarenhas

Thống kê

016
400
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
442Chuyền bóng449
345Chuyền chính xác354
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Leganés
42 56 - 27 +29 74
2
Real Valladolid
42 51 - 36 +15 72
3
SD Eibar
42 72 - 48 +24 71
4
R.C.D. Espanyol de Barcelona
42 59 - 40 +19 69
5
Sporting de Gijón
42 51 - 42 +9 65
6
Oviedo
42 55 - 39 +16 64
7
Racing de Santander
42 63 - 55 +8 64
8
Levante UD
42 49 - 45 +4 59
9
Burgos CF
42 52 - 54 -2 59
10
Racing Ferrol
42 49 - 52 -3 59
11
Elche CF
42 43 - 46 -3 59
12
CD Tenerife
42 38 - 41 -3 56
13
Albacete
42 50 - 56 -6 51
14
FC Cartagena
42 37 - 51 -14 51
15
Zaragoza
42 42 - 42 0 51
16
CD Eldense
42 46 - 56 -10 50
17
SD Huesca
42 36 - 33 +3 49
18
CD Mirandés
42 47 - 55 -8 49
19
Amorebieta
42 37 - 53 -16 45
20
Alcorcon
42 32 - 53 -21 44
21
FC Andorra
42 33 - 53 -20 43
22
Villarreal II
42 41 - 62 -21 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu55
53Ghi được71
62Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu