Lugo vs Ponferradina
Tỷ số chung cuộc: Lugo 0-0 Ponferradina tại Segunda División, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lugo thắng 1, hòa 5, Ponferradina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Anxo Carro, Lugo
- Trọng tài
- Luis Milla
- Phong độ
- LWWWD Lugo
- DWDWD Ponferradina
- -5' Juanpe
- 22' Alexandru Paşcanu
- HT0-0
- 55' Agus Medina
- 58' ▲ Naim García ▼ Hugo Vallejo
- 59' Kelechi Nwakali
- 69' ▲ J. Cuéllar ▼ Xavi Torres
- 70' ▲ Jordi Calavera ▼ Ángel Baena
- 75' ▲ Yuri ▼ Edu Espiau
- 82' ▲ M. El Hacen ▼ Andoni López
- 82' ▲ Zé Ricardo ▼ A. Pantić
- 82' ▲ Álex Pérez ▼ Gui
- 86' ▲ Ale Díez ▼ Paris Adot
- 86' ▲ Heriberto Tavares ▼ Dani Ojeda
- 89' Jose Ricardo
- 89' Adrián Castellano
- 90'+2 Jaume Cuéllar
- FT0-0
Đội hình
- 13Óscar Whalley 7.7
- 21Alberto Rodríguez 6.9
- 14Xavi Torres ▼ 69' 7.0
- 3A. Pantić ▼ 82' 6.2
- 15Miguel Loureiro 6.9
- 38Gui ▼ 82' 6.7
- 22Marc Carbó 6.9
- 7Sebas Moyano 7.2
- 17Andoni López ▼ 82' 7.3
- 11Ángel Baena ▼ 70' 6.9
- 19Javier Avilés 6.9
Dự bị 9
- 29J. Cuéllar ▲ 69' 6.6
- 23Jordi Calavera ▲ 70' 6.9
- 18M. El Hacen ▲ 82' 6.2
- 12Zé Ricardo ▲ 82' 6.7
- 24Álex Pérez ▲ 82' 6.3
- 16M. Šćepović
- 27Andrés Castrín
- 1P. Sequeira
- 6Juanpe
- 1A. Abedzadeh 7.9
- 22Paris Adot ▼ 86' 6.7
- 4A. Pașcanu 6.9
- 6S. Chakla 6.7
- 15Adrián Castellano 7.3
- 7Dani Ojeda ▼ 86' 6.5
- 11K. Nwakali 7.9
- 8Agus Medina 7.2
- 30Hugo Vallejo ▼ 58' 6.5
- 19Edu Espiau ▼ 75' 6.5
- 23Derik Lacerda 6.9
Dự bị 10
- 34Naim García ▲ 58' 7.3
- 10Yuri ▲ 75' 6.2
- 21Ale Díez ▲ 86' 6.3
- 17Heriberto Tavares ▲ 86' 6.7
- 24S. Abdulai
- 13Miguel San Román
- 3Adrián Diéguez
- 20José Naranjo
- 16Moi Delgado
- 18Erik Morán
Thống kê
03⚑2
⚑640
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm13
5Trúng đích3
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
2Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua5
325Chuyền bóng374
243Chuyền chính xác293
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
33Ghi được52
64Thủng lưới71
0.67Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai30