Ponferradina vs Lugo
Tỷ số chung cuộc: Ponferradina 1-0 Lugo tại Segunda División, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponferradina thắng 4, hòa 5, Lugo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio El Toralín, Ponferrada
- Trọng tài
- Alejandro Quintero
- Phong độ
- DWDWD Ponferradina
- LWWWD Lugo
- -5' José Naranjo
- 34' José Naranjo · Dani Ojeda 1-0
- 43' Josep Señé
- HT1-0
- 55' ▲ J. Cuéllar ▼ Manu Barreiro
- 56' Chris Ramos
- 59' Pablo Clavería
- 75' ▲ Hugo Vallejo ▼ José Naranjo
- 75' ▲ Derik Lacerda ▼ Edu Espiau
- 75' ▲ Zé Ricardo ▼ O. Lebedenko
- 82' Derik Lacerda
- 83' ▲ Marc Carbó ▼ M. El Hacen
- 84' ▲ Dani Vidal ▼ Clavería
- 84' ▲ Jordi Calavera ▼ Miguel Loureiro
- 90'+1 Adrián Diéguez
- 90'+2 ▲ Ale Díez ▼ Dani Ojeda
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Abedzadeh 7.5
- 22Paris Adot 6.6
- 4A. Pașcanu 7.2
- 5José Amo 7.0
- 16Moi Delgado 7.3
- 7Dani Ojeda ⇢ ▼ 90' 7.5
- 8Agus Medina 6.5
- 3Adrián Diéguez 6.7
- 20José Naranjo ⚽ ▼ 75' 7.3
- 19Edu Espiau ▼ 75' 6.3
- 10Yuri 6.9
Dự bị 10
- 30Hugo Vallejo ▲ 75' 6.6
- 23Derik Lacerda ▲ 75' 6.2
- 21Ale Díez ▲ 90'
- 2Aldair
- 17Heriberto Tavares
- 18Erik Morán
- 24S. Abdulai
- 15Adrián Castellano
- 32M. Soumarè
- 13G. Makaridze
- 13Óscar Whalley 6.6
- 15Miguel Loureiro ▼ 84' 6.9
- 14Xavi Torres 7.3
- 21Alberto Rodríguez 7.2
- 19O. Lebedenko ▼ 75' 6.5
- 8Josep Señé 6.9
- 4Clavería ▼ 84' 6.6
- 18M. El Hacen ▼ 83' 6.7
- 7Sebas Moyano 6.6
- 9Manu Barreiro ▼ 55' 6.3
- 16Chris Ramos 7.3
Dự bị 10
- 29J. Cuéllar ▲ 55' 6.7
- 12Zé Ricardo ▲ 75' 7.2
- 22Marc Carbó ▲ 83' 6.6
- 28Dani Vidal ▲ 84' 6.3
- 23Jordi Calavera ▲ 84' 6.3
- 20Bruno Pirri
- 11Ángel Baena
- 1P. Sequeira
- 24Álex Pérez
- 17N. Lozano
Thống kê
12⚑1
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm4
3Trúng đích1
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
403Chuyền bóng456
292Chuyền chính xác343
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
52Ghi được33
71Thủng lưới64
1.04Bàn thắng mỗi trận0.67
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai15