Sabadell vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Sabadell 1-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sabadell thắng 0, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadi de la Nova Creu Alta, Sabadell
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- WDDWW Sabadell
- LDWWL Sporting de Gijón
- 23' Stoichkov11m 1-0
- 25' Grego Sierra
- 42' ▲ Pablo García ▼ Saúl García
- HT1-0
- 54' 1-1 U. Đurđević
- 62' ▲ Edgar Hernández ▼ Aarón Rey
- 62' ▲ Jaime Sánchez ▼ Grego Sierra
- 64' Jaime Sánchez Muñoz
- 66' Manu García
- 72' ▲ P. Cornud ▼ Iosu Ozkoidi
- 72' ▲ Víctor García ▼ Héber Pena
- 78' ▲ Aitor García ▼ Pedro Díaz
- 79' ▲ Gaspar Campos ▼ Víctor Campuzano
- 79' ▲ Borja López ▼ Marc Valiente
- 80' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Stoichkov
- 87' Edgar Hernandez
- 89' Javi Fuego
- FT1-1
Đội hình
- 1Juan Mackay 7.7
- 12Óscar Rubio 7.0
- 15Juan Fernández 6.9
- 8Adri Cuevas 7.2
- 23Iker Undabarrena 7.2
- 20Grego Sierra ▼ 62' 6.5
- 2Stoichkov ⚽ ▼ 80' 7.3
- 16Xavi Boniquet 6.9
- 7Héber Pena ▼ 72' 6.6
- 3Iosu Ozkoidi ▼ 72' 6.6
- 21Aarón Rey ▼ 62' 6.7
Dự bị 10
- 10Edgar Hernández ▲ 62' 6.6
- 5Jaime Sánchez ▲ 62' 6.6
- 22P. Cornud ▲ 72' 7.0
- 17Víctor García ▲ 72' 6.3
- 19Gorka Guruzeta ▲ 80' 6.7
- 14Antonio Romero
- 18Pedro Capó
- 13Diego Fuoli
- 31Froilán Leal
- 28Chadi Riad
- 13Diego Mariño 6.9
- 4Marc Valiente ▼ 79' 6.6
- 6J. Babin 6.3
- 3Saúl García ▼ 42' 6.3
- 32B. Milovanov 6.7
- 18Javi Fuego 6.6
- 19Manu García 7.3
- 8Pedro Díaz ▼ 78' 6.9
- 14Nacho Méndez 6.9
- 23U. Đurđević ⚽ 6.3
- 11Víctor Campuzano ▼ 79' 6.9
Dự bị 11
- 26Pablo García ▲ 42' 7.3
- 7Aitor García ▲ 78' 6.6
- 27Gaspar Campos ▲ 79' 6.3
- 5Borja López ▲ 79' 6.7
- 22Pablo Pérez
- 20Cristian Salvador
- 30C. Sánchez
- 10Carlos Carmona
- 34Pelayo Suárez
- 16José Gragera
- 17N. Čumić
Thống kê
03⚑3
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm12
4Trúng đích6
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
403Chuyền bóng419
318Chuyền chính xác331
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
42Ghi được42
49Thủng lưới33
0.93Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai29