Sporting de Gijón vs Sabadell
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 3-1 Sabadell tại Segunda División, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 1, hòa 2, Sabadell thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Trọng tài
- Francisco Hernández
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- WDDWW Sabadell
- 8' Aitor García · Pedro Díaz 1-0
- 30' Antonio Romero
- 33' Jaime Sánchez Muñoz
- HT1-0
- 55' ▲ Juan Hernández ▼ Antonio Romero
- 56' ▲ Edgar Hernández ▼ Gorka Guruzeta
- 63' Iker Undabarrena
- 66' ▲ Víctor García ▼ Héber Pena
- 70' 1-1 Juan Hernández · Víctor García
- 71' ▲ Gaspar Campos ▼ Aitor García
- 73' Gaspar Campos · Manu García 2-1
- 76' ▲ Xavi Boniquet ▼ Iker Undabarrena
- 76' ▲ Aarón Rey ▼ Jaime Sánchez
- 84' Gaspar Campos · Pedro Díaz 3-1
- 85' ▲ Carlos Carmona ▼ Pedro Díaz
- 88' Grego Sierra
- 90' ▲ N. Čumić ▼ Manu García
- 90' ▲ Pablo Pérez ▼ U. Đurđević
- FT3-1
Đội hình
- 13Diego Mariño 6.7
- 6J. Babin 6.9
- 5Borja López 6.5
- 3Saúl García 6.3
- 37Guille Rosas 7.2
- 18Javi Fuego 6.6
- 19Manu García ⇢ ▼ 90' 7.3
- 8Pedro Díaz ⇢2 ▼ 85' 8.5
- 16José Gragera 7.2
- 23U. Đurđević ▼ 90' 6.3
- 7Aitor García ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 10
- 27Gaspar Campos ⚽2 ▲ 71' 8.6
- 10Carlos Carmona ▲ 85' 6.5
- 17N. Čumić ▲ 90'
- 22Pablo Pérez ▲ 90'
- 36Álex Zalaya
- 30C. Sánchez
- 26Pablo García
- 9Álvaro Vázquez
- 11N. Manzambi
- 34Pelayo Suárez
- 1Juan Mackay 6.2
- 5Jaime Sánchez ▼ 76' 6.5
- 18Pedro Capó 6.2
- 8Adri Cuevas 7.0
- 23Iker Undabarrena ▼ 76' 6.9
- 20Grego Sierra 6.3
- 2Stoichkov 6.5
- 7Héber Pena ▼ 66' 6.9
- 14Antonio Romero ▼ 55' 6.2
- 3Iosu Ozkoidi 6.3
- 19Gorka Guruzeta ▼ 56' 6.5
Dự bị 12
- 9Juan Hernández ⚽ ▲ 55' 6.9
- 10Edgar Hernández ▲ 56' 6.7
- 17Víctor García ▲ 66' 6.9
- 16Xavi Boniquet ▲ 76' 6.6
- 21Aarón Rey ▲ 76' 6.2
- 26David Astals
- 13Diego Fuoli
- 12Óscar Rubio
- 6Ángel Martínez
- 24Jesús Olmo
- 15Juan Fernández
- 22P. Cornud
Thống kê
00⚑7
⚑131
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm3
8Trúng đích2
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
7Phạt góc1
3Việt vị0
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
520Chuyền bóng462
433Chuyền chính xác374
83%Chính xác chuyền81%
So sánh
48Trận đấu45
42Ghi được42
33Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận0.93
24Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai22