Getafe CF vs CD Tenerife
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 3-1 CD Tenerife tại Segunda División, 24 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 2, CD Tenerife thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Finals
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Eduardo Prieto Iglesias, Spain
- Phong độ
- WLLDD Getafe CF
- WWLDW CD Tenerife
- 9' A. Faurlin 1-0
- 12' Dani Pacheco 2-0
- 17' 2-1 A. Lozano
- 36' Raul Camara
- 37' Dani Pacheco 3-1
- HT3-1
- 48' Omar Perdomo
- 51' ▲ Aaron Níguez ▼ G. Shibasaki
- 59' Suso
- 62' ▲ Tyronne ▼ Suso Santana
- 67' Sergio Mora
- 72' ▲ Álvaro Jiménez ▼ Chuli
- 77' ▲ M. Lacen ▼ Sergio Mora
- 86' ▲ H. Jouini ▼ Raúl Cámara
- 89' Carlos Peña
- 89' ▲ Peña ▼ Dani Pacheco
- 90' Camille
- 90' Aitor Sanz
- FT3-1
Đội hình
- 13Guaita 6.7
- 15Molinero 6.3
- 6D. Díaz 6.5
- 22D. Suárez 7.1
- 17N. Gorosito 7.6
- 20Dani Pacheco ⚽2 ▼ 89' 8.6
- 4A. Faurlin ⚽ 7.5
- 25Sergio Mora ▼ 77' 6.7
- 12Portillo 6.1
- 19Jorge Molina 6.7
- 11Chuli ⇢ ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 23Álvaro Jiménez ▲ 72' 6.7
- 8M. Lacen ▲ 77' 6.4
- 2Peña ▲ 89' 6.5
- 1Alberto García
- 5P. Anton
- 10S. Šćepović
- 14David Fuster
- 25D. Hernández 6.4
- 23Raúl Cámara ▼ 86' 5.8
- 4S. Camille 6.4
- 3Germán Sánchez 6.4
- 21Jorge Sáenz 6.5
- 6Vitolo 6.4
- 16Aitor Sanz 7.1
- 10Suso Santana ▼ 62' 6.0
- 20G. Shibasaki ⇢ ▼ 51' 6.6
- 31A. Diedhiou 6.4
- 9A. Lozano ⚽ 7.1
Dự bị 7
- 17Aaron Níguez ▲ 51' 7.0
- 22Tyronne ▲ 62' 6.8
- 18H. Jouini ▲ 86' 6.7
- 1Ismael Falcón
- 5Alberto Jiménez ▲ 72'
- 7Omar Perdomo
- 14Carlos Ruiz
Thống kê
02⚑4
⚑350
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm11
7Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị4
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
340Chuyền bóng305
244Chuyền chính xác199
72%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
63Ghi được53
47Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai27