Getafe CF vs CD Tenerife
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-2 CD Tenerife tại Segunda División, 12 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 2, CD Tenerife thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 29
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Victor Areces Franco, Spain
- Phong độ
- WLLDD Getafe CF
- WWLDW CD Tenerife
- 18' Mehdi Lacen
- 20' Iñaki Saenz
- 21' Jorge Molina11m 1-0
- 33' Alejandro Faurlin
- 39' ▲ E. Buendía ▼ Dani Pacheco
- 42' Emiliano Buendia
- 45' Raul Camara
- HT1-0
- 54' Jorge Saenz
- 58' 1-1 A. Lozano
- 63' Damián Suárez
- 74' ▲ P. Anton ▼ M. Lacen
- 75' ▲ Omar Perdomo ▼ Suso Santana
- 82' ▲ Alberto Jiménez ▼ A. Lozano
- 85' A. Faurlin 2-1
- 87' ▲ Cristo González ▼ Raúl Cámara
- 90' Cata Díaz
- 90' Vicente Guaita
- 90' Cristo González
- 90' 2-2 Cristo González
- FT2-2
Đội hình
- 1Alberto García 6.6
- 15Molinero 6.6
- 6D. Díaz 6.3
- 22D. Suárez 6.7
- 16Juan Cala 6.5
- 20Dani Pacheco ▼ 39' 6.4
- 4A. Faurlin ⚽ 7.5
- 8M. Lacen ▼ 74' 6.8
- 12Portillo 6.9
- 19Jorge Molina ⚽ ⇢ 8.5
- 23Álvaro Jiménez 6.0
Dự bị 7
- 7E. Buendía ▲ 39' 6.7
- 5P. Anton ▲ 74' 6.3
- 2Peña
- 10S. Šćepović
- 13Guaita
- 14David Fuster
- 18F. Castillón
- 25D. Hernández 6.5
- 23Raúl Cámara ▼ 87' 5.7
- 11Iñaki ⇢ 6.4
- 3Germán Sánchez 6.9
- 21Jorge Sáenz 6.1
- 6Vitolo 7.5
- 17Aaron Níguez ⇢ 6.9
- 16Aitor Sanz 7.2
- 10Suso Santana ▼ 75' 6.0
- 31A. Diedhiou 7.1
- 9A. Lozano ⚽ ▼ 82' 7.0
Dự bị 7
- 7Omar Perdomo ▲ 75' 6.5
- 5Alberto Jiménez ▲ 82' 6.7
- 26Cristo González ⚽ ▲ 87' 7.3
- 1Ismael Falcón
- 14Carlos Ruiz
- 18H. Jouini
- 20G. Shibasaki
Thống kê
15⚑7
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm12
6Trúng đích5
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị2
24Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
352Chuyền bóng384
244Chuyền chính xác278
69%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
63Ghi được53
47Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai27