CD Tenerife vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-0 Getafe CF tại Segunda División, 21 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 1, hòa 2, Getafe CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Finals
- Trọng tài
- Francisco Manuel Arias Lopez, Spain
- Phong độ
- WWLDW CD Tenerife
- WLLDD Getafe CF
- 22' Jorge Sáenz 1-0
- 33' Juan Cala
- HT1-0
- 67' ▲ Chuli ▼ Álvaro Jiménez
- 68' ▲ Alberto Jiménez ▼ A. Diedhiou
- 70' ▲ P. Anton ▼ A. Faurlin
- 71' Francisco Portillo
- 75' Mehdi Lacen
- 78' ▲ N. Gorosito ▼ Juan Cala
- 80' ▲ Omar Perdomo ▼ Suso Santana
- 83' ▲ Aaron Níguez ▼ G. Shibasaki
- 87' Chuli
- 88' Omar Perdomo
- FT1-0
Đội hình
- 25D. Hernández 6.9
- 23Raúl Cámara 7.5
- 4S. Camille 7.8
- 3Germán Sánchez 7.4
- 21Jorge Sáenz ⚽ 7.2
- 6Vitolo 7.1
- 16Aitor Sanz 7.2
- 10Suso Santana ▼ 80' 7.0
- 20G. Shibasaki ⇢ ▼ 83' 7.2
- 31A. Diedhiou ▼ 68' 6.8
- 9A. Lozano 6.7
Dự bị 7
- 5Alberto Jiménez ▲ 68' 6.4
- 7Omar Perdomo ▲ 80' 6.2
- 17Aaron Níguez ▲ 83' 6.5
- 1Ismael Falcón
- 14Carlos Ruiz
- 22Tyronne
- 26Cristo González
- 13Guaita 6.6
- 15Molinero 6.5
- 6D. Díaz 7.5
- 22D. Suárez 7.1
- 16Juan Cala ▼ 78' 6.7
- 14David Fuster 6.1
- 4A. Faurlin ▼ 70' 6.5
- 8M. Lacen 6.8
- 12Portillo 6.5
- 19Jorge Molina 6.4
- 23Álvaro Jiménez ▼ 67' 5.7
Dự bị 7
- 11Chuli ▲ 67' 6.6
- 5P. Anton ▲ 70' 6.8
- 17N. Gorosito ▲ 78' 6.8
- 1Alberto García
- 2Peña
- 7E. Buendía
- 10S. Šćepović
Thống kê
01⚑4
⚑440
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm9
3Trúng đích0
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
340Chuyền bóng477
230Chuyền chính xác357
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
53Ghi được63
41Thủng lưới47
1.15Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai38