Unión Adarve vs Getafe CF II
Tỷ số chung cuộc: Unión Adarve 2-2 Getafe CF II tại Segunda División RFEF - Group 5, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Unión Adarve thắng 0, hòa 2, Getafe CF II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 19
- Sân vận động
- Centro Deportivo Municipal Vicente del Bosque, Madrid
- Phong độ
- WDLWD Unión Adarve
- WDLDL Getafe CF II
- 19' Iván Sánchez 1-0
- 36' Tomás Fernández 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Alberto Risco ▼ Keita
- 46' ▲ David Argüelles ▼ I. Bekhoucha
- 55' ▲ Albur ▼ Sergio Nanclares
- 55' ▲ E. Călin ▼ Carlos Llamas
- 60' ▲ Adrián Riquelme ▼ Sebastián Salazar
- 68' ▲ Fran Santano ▼ Tomás Fernández
- 76' ▲ Javi Navas ▼ Jaime Requés
- 76' ▲ Damián ▼ Ismael
- 76' ▲ Israel Motos ▼ Rafa Diz
- 78' 2-1 Luca Lohr
- 88' Javi Navas
- 90'+6 2-2 Luca Lohr
- FT2-2
Đội hình
- Vicent Bellmunt
- Adrián Jiménez
- L. Ferroni
- C. Vázquez
- Julian Martin
- Sergio Nanclares ▼ 55'
- Carlos Llamas ▼ 55'
- Iván Sánchez
- Álex Blanco
- Jaime Requés ▼ 76'
- Tomás Fernández ▼ 68'
Dự bị 7
- Albur ▲ 55'
- E. Călin ▲ 55'
- Fran Santano ▲ 68'
- Javi Navas ▲ 76'
- Cristian Toboso
- Samuel Franganillo
- Sergio Fernández
- Lluis Tarrés
- Trespalacios
- Álex García
- Luca Lohr
- I. Bekhoucha ▼ 46'
- Sebastián Salazar ▼ 60'
- Rafa Diz ▼ 76'
- Nico Conesa
- Keita ▼ 46'
- Gonzalo Calçada
- Ismael ▼ 76'
Dự bị 7
- Alberto Risco ▲ 46'
- David Argüelles ▲ 46'
- Adrián Riquelme ▲ 60'
- Damián ▲ 76'
- Israel Motos ▲ 76'
- Adrián Quintela
- Facu Esnáider
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
23Ghi được51
35Thủng lưới39
0.66Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai32