Unión Adarve vs Getafe CF II
Tỷ số chung cuộc: Unión Adarve 0-2 Getafe CF II tại Segunda División RFEF - Group 5, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Unión Adarve thắng 0, hòa 2, Getafe CF II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 32
- Sân vận động
- Centro Deportivo Municipal Vicente del Bosque, Madrid
- Phong độ
- WDLWD Unión Adarve
- WDLDL Getafe CF II
- 10' 0-1 Javier Carbonell
- 41' 0-2 Keita
- HT0-2
- 46' ▲ Diego Rodríguez ▼ David Sanz
- 58' ▲ Fer Harta ▼ Fran García
- 62' ▲ Marcos Denia ▼ Javier Carbonell
- 67' ▲ Alfredo Sotres ▼ Luis Meseguer
- 67' ▲ Álex Blanco ▼ Álex Ortolà
- 67' ▲ Iván Sánchez ▼ Adrián Jiménez
- 76' ▲ Álex García ▼ Alejandro Herranz
- 76' ▲ J. Patrick ▼ Rafa Diz
- 80' ▲ Vicent Bellmunt ▼ Keita
- 80' ▲ Jeremy Jorge ▼ Santi García
- FT0-2
Đội hình
- Adrián Fernández
- Juanma Fernández
- Adrián Jiménez ▼ 67'
- Gonzalo Expósito
- Luis Meseguer ▼ 67'
- Hakim El Mokh
- David Sanz ▼ 46'
- Álex Ortolà ▼ 67'
- Álvaro Sánchez
- Fran García ▼ 58'
- Albur
Dự bị 7
- Diego Rodríguez ▲ 46'
- Fer Harta ▲ 58'
- Alfredo Sotres ▲ 67'
- Álex Blanco ▲ 67'
- Iván Sánchez ▲ 67'
- Adrián Álvarez
- Pesca
- Josele Martínez
- S. Lauture
- Iván López
- Alejandro Herranz ▼ 76'
- Rafa Diz ▼ 76'
- Santi García ▼ 80'
- Facu Esnáider
- Keita ▼ 80'
- Nico Conesa
- Javier Carbonell ▼ 62'
- Gonzalo Calçada
Dự bị 7
- Marcos Denia ▲ 62'
- Álex García ▲ 76'
- J. Patrick ▲ 76'
- Vicent Bellmunt ▲ 80'
- Jeremy Jorge ▲ 80'
- Guillem Trilla
- Álex Claverías
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 46 - 27 | +19 | 61 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 61 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 5 | 34 | 28 - 21 | +7 | 56 | |
| 6 | 34 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 35 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 31 - 27 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 34 - 32 | +2 | 44 | |
| 14 | 34 | 31 - 36 | -5 | 44 | |
| 15 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 17 | 34 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 28 - 58 | -30 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
48Ghi được45
46Thủng lưới36
1.3Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai25