Getafe CF II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Unión Adarve

Getafe CF II vs Unión Adarve

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF II 2-0 Unión Adarve tại Segunda División RFEF - Group 5, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Getafe CF II thắng 3, hòa 2, Unión Adarve thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 2
Phong độ
WDLDL Getafe CF II
WDLWD Unión Adarve
  1. HT0-0
  2. 46' Guillem Trilla Damián
  3. 46' Adrián Riquelme David Argüelles
  4. 46' Joel Trespalacios
  5. 58' Jesús Ogando Jaime Requés
  6. 65' J. Martin
  7. 73' Gonzalo Calçada 1-0
  8. 76' Fran García Álex Blanco
  9. 81' Y. Tallal I. Bekhoucha
  10. 84' Iván Sánchez E. Călin
  11. 84' Pablo Altozano Isra Pérez
  12. 84' César Valero Sergio Nanclares
  13. 90'+2 Gonzalo Calçada 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Getafe CF II HLV: Gabi
  1. Lluis Tarrés
  2. David Argüelles ▼ 46'
  3. Trespalacios ▼ 46'
  4. Luca Lohr
  5. I. Bekhoucha ▼ 81'
  6. Rafa Diz
  7. Keita
  8. Damián ▼ 46'
  9. Jeremy Jorge
  10. Jacobo Alcalde
  11. Gonzalo Calçada

Dự bị 7

  1. Guillem Trilla ▲ 46'
  2. Adrián Riquelme ▲ 46'
  3. Joel ▲ 46'
  4. Y. Tallal ▲ 81'
  5. Ismael
  6. Israel Motos
  7. Adrián Quintela
Unión Adarve HLV: Mario Escolante
  1. Vicent Bellmunt
  2. Adrián Jiménez
  3. Isra Pérez ▼ 84'
  4. Sergio Fernández
  5. Julian Martin
  6. Sergio Nanclares ▼ 84'
  7. E. Călin ▼ 84'
  8. Álex Blanco ▼ 76'
  9. Jaime Requés ▼ 58'
  10. Albur
  11. David Flores

Dự bị 7

  1. Jesús Ogando ▲ 58'
  2. Fran García ▲ 76'
  3. Iván Sánchez ▲ 84'
  4. Pablo Altozano ▲ 84'
  5. César Valero ▲ 84'
  6. Samuel Franganillo
  7. Marcos de Segovia

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guadalajara
34 60 - 22 +38 74
2
Cacereño
34 57 - 30 +27 68
3
CF Talavera
34 50 - 27 +23 66
4
Rayo Majadahonda
34 41 - 30 +11 55
5
Getafe CF II
34 48 - 37 +11 54
6
Navalcarnero
34 43 - 40 +3 53
7
CD Coria
34 45 - 49 -4 50
8
SS Reyes
34 45 - 45 0 49
9
CD Tenerife II
34 54 - 51 +3 47
10
Conquense
34 37 - 41 -4 45
11
Melilla
34 41 - 42 -1 44
12
Colonia Moscardó
34 41 - 56 -15 42
13
Real Madrid III
34 34 - 35 -1 42
14
Unión Adarve
34 22 - 33 -11 37
15
Móstoles
34 40 - 55 -15 33
16
Illescas
34 30 - 47 -17 30
17
Unión Sur Yaiza
34 34 - 55 -21 29
18
Atlético Paso
34 32 - 59 -27 21
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
51Ghi được23
39Thủng lưới35
1.34Bàn thắng mỗi trận0.66
15Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu