Xerez vs La Unión Atlético
Tỷ số chung cuộc: Xerez 0-1 La Unión Atlético tại Segunda División RFEF - Group 4, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Xerez thắng 3, hòa 0, La Unión Atlético thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Chapín, Jerez de la Frontera
- Phong độ
- DDWDD Xerez
- LLWLW La Unión Atlético
- 34' 0-1 Francis Ferrón
- HT0-1
- 46' ▲ C. Taoualy ▼ Miguel Reina
- 46' ▲ Taufek ▼ David Santisteban
- 60' ▲ Nané García ▼ Ramón García
- 65' ▲ Seth Airam ▼ Francis Ferrón
- 75' ▲ Daniel Lidueña ▼ Iago Díaz
- 79' ▲ Adrián Aguirre ▼ Álvaro Comenge
- 81' ▲ Sergio León ▼ Jaime Santos
- 85' ▲ Diego Domínguez ▼ Paco Torres
- 90'+2 ▲ Rubén Catalá ▼ Armando Ortiz
- FT0-1
Đội hình
- Antonio Santos
- Josete Malagón
- Paco Torres ▼ 85'
- Ramón García ▼ 60'
- Geovanni Barba
- Iago Díaz ▼ 75'
- Adri Rodríguez
- Javi Misffut
- Miguel Reina ▼ 46'
- David Santisteban ▼ 46'
- Armengol Portoles
Dự bị 7
- C. Taoualy ▲ 46'
- Taufek ▲ 46'
- Nané García ▲ 60'
- Daniel Lidueña ▲ 75'
- Diego Domínguez ▲ 85'
- Adolfo Romero
- Ismael Gil
- José Salcedo
- Diego Ruiz
- Víctor Mena
- Antón Quindimil
- Álvaro Espínola
- Armando Ortiz ▼ 90'
- Álvaro Comenge ▼ 79'
- Guille Bernabéu
- Francis Ferrón ▼ 65'
- Jaime Santos ▼ 81'
- Karim El Kounni
Dự bị 7
- Seth Airam ▲ 65'
- Adrián Aguirre ▲ 79'
- Sergio León ▲ 81'
- Rubén Catalá ▲ 90'
- Jose Navarro
- Fabio Conte
- Rafael Ortiz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
37Ghi được46
28Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới23
7Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai27