La Unión Atlético vs Xerez
Tỷ số chung cuộc: La Unión Atlético 0-1 Xerez tại Segunda División RFEF - Group 4, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Unión Atlético thắng 1, hòa 0, Xerez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal, La Unión
- Phong độ
- LLWLW La Unión Atlético
- DDWDD Xerez
- HT0-0
- 46' ▲ Dani Villa ▼ Jaime Santos
- 46' ▲ Javi Pedrosa ▼ Álvaro Comenge
- 52' ▲ Miguel Reina ▼ Javi Misffut
- 55' ▲ Diego Domínguez ▼ Adolfo Romero
- 55' ▲ David Santisteban ▼ Nané García
- 71' ▲ Rubén Catalá ▼ Seth Airam
- 79' ▲ Álex del Río ▼ Iago Díaz
- 79' ▲ Ramón García ▼ C. Taoualy
- 81' 0-1 David Santisteban
- 84' ▲ Guille Bernabéu ▼ Sergio León
- 86' ▲ Diego Ruiz ▼ Karim El Kounni
- 90'+4 A. Aguirre
- FT0-1
Đội hình
- José Salcedo
- Víctor Mena
- Víctor Algisí
- Antón Quindimil
- Adrián Aguirre
- Armando Ortiz
- Sergio León ▼ 84'
- Álvaro Comenge ▼ 46'
- Jaime Santos ▼ 46'
- Seth Airam ▼ 71'
- Karim El Kounni ▼ 86'
Dự bị 7
- Dani Villa ▲ 46'
- Javi Pedrosa ▲ 46'
- Rubén Catalá ▲ 71'
- Guille Bernabéu ▲ 84'
- Diego Ruiz ▲ 86'
- Javi Grillo
- Jose Navarro
- Antonio Santos
- Josete Malagón
- Adolfo Romero ▼ 55'
- Geovanni Barba
- Iago Díaz ▼ 79'
- C. Taoualy ▼ 79'
- Javi Misffut ▼ 52'
- David García
- Alberto Ulloa
- Nané García ▼ 55'
- Ricky Castro
Dự bị 7
- Miguel Reina ▲ 52'
- Diego Domínguez ▲ 55'
- David Santisteban ▲ 55'
- Álex del Río ▲ 79'
- Ramón García ▲ 79'
- Ismael Gil
- Adrián Valiente
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
46Ghi được37
24Thủng lưới28
1.12Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn7
27Hiệp hai22