Xerez

Xerez

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 4

Xerez: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 4 — điểm: 6, số trận: 6. Trận tiếp theo: Xerez vs Marbella, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Xerez 0-1 Ciudad de Lucena, 18 tháng 10.

Phong độ
DLWDL
HLV
Checa · Từ 2023
Vị trí
13 · Đ: 6 · Tr: 6 →
Sân vận động
Estadio Municipal de Chapín, Jerez de la Frontera · 20.742

Lịch thi đấu

08-11
Sanluqueño
Xerez
–
–
15-11
Xerez
Antoniano
–
–
22-11
Atlético Central
Xerez
–
–
29-11
Xerez
Linares Deportivo
–
–
06-12
UD Las Palmas II
Xerez
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,8
Thủng lưới
0,7
Tổng
1,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–5
Sân khách
6–8–6
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,3
Hiệp hai
0,4 : 0,4
Trên 2.5 bàn 23%
Trên 1.5 bàn 38%
Cả hai cùng ghi bàn 33%
Giữ sạch lưới 45%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 1-011× · 28%
  • 0-17× · 18%
  • 0-07× · 18%
  • 2-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 4 7133 462—
Friendlies Clubs 1010 001—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 29 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 25 · 13% 11% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 34 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 28 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 46 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 29 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 40 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 29 · 15% 15% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 47 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 34 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 75 · 28% 76–90′ · Thủng lưới 51 · 26% 28% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 207, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu