Xerez Deportivo vs Estepona
Tỷ số chung cuộc: Xerez Deportivo 0-0 Estepona tại Segunda División RFEF - Group 4, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Xerez Deportivo thắng 1, hòa 2, Estepona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Chapín, Jerez de la Frontera
- Phong độ
- LLDLW Xerez Deportivo
- WWDDL Estepona
- HT0-0
- 62' A. Plaza
- 63' ▲ Jacobo Cornejo ▼ Juaniyo Gómez
- 65' ▲ J. Dago ▼ Mati Castillo
- 70' ▲ Josema Espinar ▼ Álvaro Martínez
- 70' ▲ Sergio García ▼ Ilias Charid
- 80' ▲ Mariano Aké ▼ Orobiogoikoetxea
- 82' ▲ Teté ▼ Abraham Gómez
- 86' ▲ Juanan Aguilera ▼ Marchena
- 86' ▲ Eric Gómez ▼ Jorge García
- 86' ▲ Fran Callejón ▼ Nacho Goma
- FT0-0
Đội hình
- Matías Ramos
- Marcelo Villaça
- Rafa Parejo
- Beni
- Hugo
- Beto Plaza
- Antonio Salguero
- Álvaro Martínez ▼ 70'
- Ilias Charid ▼ 70'
- Juaniyo Gómez ▼ 63'
- Abraham Gómez ▼ 82'
Dự bị 7
- Jacobo Cornejo ▲ 63'
- Josema Espinar ▲ 70'
- Sergio García ▲ 70'
- Teté ▲ 82'
- Ángel Lozano
- Alberto Durán
- Asier
- Alfonso Liceras
- José Caro
- Alfonso Candelas
- Diego Mirapeix
- Ramón Blázquez
- Jorge García ▼ 86'
- Nacho Goma ▼ 86'
- Marchena ▼ 86'
- Orobiogoikoetxea ▼ 80'
- Hugo Rodríguez
- Mati Castillo ▼ 65'
Dự bị 7
- J. Dago ▲ 65'
- Mariano Aké ▲ 80'
- Juanan Aguilera ▲ 86'
- Eric Gómez ▲ 86'
- Fran Callejón ▲ 86'
- David Gil
- Álex Carrasco
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
34Ghi được55
42Thủng lưới38
0.83Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai41