Estepona vs Xerez Deportivo
Tỷ số chung cuộc: Estepona 1-1 Xerez Deportivo tại Segunda División RFEF - Group 4, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Estepona thắng 1, hòa 2, Xerez Deportivo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal Francisco Muñoz Pérez, Estepona
- Phong độ
- WWDDL Estepona
- DLLDL Xerez Deportivo
- HT0-0
- 55' ▲ Mati Castillo ▼ Hugo Rodríguez
- 58' Ramón Blázquez 1-0
- 59' ▲ Beni ▼ Carri
- 59' ▲ Abraham Gómez ▼ Teté
- 65' ▲ José Rincón ▼ Jacobo Cornejo
- 65' ▲ Josema Espinar ▼ Álvaro Martínez
- 70' ▲ Rubén Mesa ▼ J. Dago
- 70' ▲ Ruizma ▼ Jorge García
- 70' 1-1 Ilias Charid11m
- 86' ▲ Orobiogoikoetxea ▼ Nacho Goma
- 87' ▲ Beto Plaza ▼ Ilias Charid
- FT1-1
Đội hình
- Alfonso Liceras
- Antonio Marín
- Alfonso Candelas
- Diego Mirapeix
- Ramón Blázquez
- Jorge García ▼ 70'
- Fran Callejón
- Nacho Goma ▼ 86'
- Marchena
- Hugo Rodríguez ▼ 55'
- J. Dago ▼ 70'
Dự bị 7
- Mati Castillo ▲ 55'
- Rubén Mesa ▲ 70'
- Ruizma ▲ 70'
- Orobiogoikoetxea ▲ 86'
- David Gil
- Fran Lara
- R. Lafarge
- Matías Ramos
- Marcelo Villaça
- Rafa Parejo
- David León
- Hugo
- Carri ▼ 59'
- Jacobo Cornejo ▼ 65'
- Álvaro Martínez ▼ 65'
- Alberto Durán
- Teté ▼ 59'
- Ilias Charid ▼ 87'
Dự bị 7
- Beni ▲ 59'
- Abraham Gómez ▲ 59'
- José Rincón ▲ 65'
- Josema Espinar ▲ 65'
- Beto Plaza ▲ 87'
- Ángel Lozano
- Oca
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
55Ghi được34
38Thủng lưới42
1.34Bàn thắng mỗi trận0.83
14Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai19