Estepona

Estepona

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 4

Estepona: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 4 — điểm: 11, số trận: 7. Trận tiếp theo: Estepona vs Ciudad de Lucena, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Marbella 0-0 Estepona, 18 tháng 10.

Phong độ
WLWWD
HLV
Carlos Cura · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 11 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estadio Municipal Francisco Muñoz Pérez, Estepona · 7.300

Lịch thi đấu

08-11
Estepona
Tamaraceite
–
–
15-11
Mijas Las Lagunas
Estepona
–
–
22-11
Estepona
Sevilla Atletico
–
–
29-11
UD Las Palmas II
Estepona
–
–
06-12
Estepona
Recreativo Huelva
–
–
13-12
Sanluqueño
Estepona
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–6–8
Sân khách
9–3–8
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-05× · 13%
  • 1-25× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 3-23× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 4 7322 1093—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 22 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 17 · 9% 11% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 24 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 30 · 16% 12% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 26 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 37 · 20% 13% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 44 · 23% 46–60′ · Thủng lưới 20 · 11% 23% 11% 46–60 61–75′ · Ghi được 30 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 33 · 18% 15% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 49 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 48 · 26% 25% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 156, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu