Estepona vs Vélez
Tỷ số chung cuộc: Estepona 4-1 Vélez tại Segunda División RFEF - Group 4, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Estepona thắng 1, hòa 1, Vélez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal Francisco Muñoz Pérez, Estepona
- Phong độ
- WWWDD Estepona
- LLLLL Vélez
- 10' Manu Viana 1-0
- 18' 1-1 Lucas Perezphản lưới
- 42' Rafa Salama 2-1
- HT2-1
- 63' ▲ Nacho Goma ▼ Rafa Salama
- 76' ▲ M. Abreu ▼ Manu Viana
- 76' ▲ Sergio Moreno ▼ Rubén Mesa
- 80' ▲ Francisco García ▼ Tomás San Millán
- 86' ▲ Álvaro Jiménez ▼ Daniel Cosano
- 88' ▲ Adrián Expósito ▼ J. Hyjek
- 88' ▲ Borja Díaz ▼ Omar Perdomo
- 90'+1 Sergio Moreno 3-1
- 90'+6 Nacho Goma 4-1
- FT4-1
Đội hình
- B. Razak
- R. Lafarge
- S. Gomis
- Rubén Valdera
- Manu Viana ▼ 76'
- Arthur Bonaldo
- J. Hyjek ▼ 88'
- Rafa Salama ▼ 63'
- Lucas Perez
- Omar Perdomo ▼ 88'
- Rubén Mesa ▼ 76'
Dự bị 7
- Nacho Goma ▲ 63'
- M. Abreu ▲ 76'
- Sergio Moreno ▲ 76'
- Adrián Expósito ▲ 88'
- Borja Díaz ▲ 88'
- Alfonso Liceras
- Lolo Guerrero
- D. Adebowale
- S. Ocheche
- Abderrahman
- K. Makosso
- Dani Oliva
- Andres Ortega
- Adri Delgado
- Daniel Cosano ▼ 86'
- Mário Gassamá
- Alessandro Briggs
- Tomás San Millán ▼ 80'
Dự bị 6
- Francisco García ▲ 80'
- Álvaro Jiménez ▲ 86'
- A. Jankulovski
- Christian Jiménez
- Diego Barrios
- José Marín
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 43 - 29 | +14 | 60 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 56 | |
| 4 | 34 | 39 - 37 | +2 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 28 | +16 | 53 | |
| 6 | 34 | 34 - 27 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 27 - 20 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 33 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 32 - 40 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 36 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 20 - 28 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 36 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 61 | -30 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 51 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
35Ghi được34
30Thủng lưới63
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai18