Vélez vs Estepona
Tỷ số chung cuộc: Vélez 1-1 Estepona tại Segunda División RFEF - Group 4, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vélez thắng 1, hòa 1, Estepona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Vivar Téllez, Vélez-Málaga
- Phong độ
- LLLLL Vélez
- WWWDD Estepona
- 27' 0-1 Sergio Moreno
- 41' Luismi Gutiérrez 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ B. Mohammed ▼ Chus Ruiz
- 78' H. Martinez
- 78' H. Martinez
- 82' ▲ Borja Díaz ▼ Arthur Bonaldo
- 82' ▲ M. Abreu ▼ Omar Perdomo
- 82' ▲ Rubén Mesa ▼ Sergio Moreno
- 85' ▲ David Amez ▼ Luismi Gutiérrez
- 85' ▲ I. Peter ▼ D. Zamorano
- 87' ▲ Raúl Caballero ▼ R. Selasi
- 90'+3 ▲ Adolfo Romero ▼ Kamal
- 90'+3 ▲ Álex Portillo ▼ Gastón Valles
- 90'+3 ▲ Adrián Expósito ▼ T. Awudu
- FT1-1
Đội hình
- Alfonso Liceras
- C. I'Anson
- Antonio Navas
- Héctor Martínez
- Kamal ▼ 90'
- D. Zamorano ▼ 85'
- Luismi Gutiérrez ▼ 85'
- Chus Ruiz ▼ 59'
- Rafa Salama
- Alusine Koroma
- Gastón Valles ▼ 90'
Dự bị 7
- B. Mohammed ▲ 59'
- David Amez ▲ 85'
- I. Peter ▲ 85'
- Adolfo Romero ▲ 90'
- Álex Portillo ▲ 90'
- Adri Arjona
- Diego Barrios
- B. Razak
- R. Lafarge
- M. Télis
- K. Fobi
- S. Gomis
- R. Selasi ▼ 87'
- Arthur Bonaldo ▼ 82'
- J. Hyjek
- Omar Perdomo ▼ 82'
- Sergio Moreno ▼ 82'
- T. Awudu ▼ 90'
Dự bị 7
- Borja Díaz ▲ 82'
- M. Abreu ▲ 82'
- Rubén Mesa ▲ 82'
- Raúl Caballero ▲ 87'
- Adrián Expósito ▲ 90'
- Diego Nieves
- Lucas Perez
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 43 - 29 | +14 | 60 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 56 | |
| 4 | 34 | 39 - 37 | +2 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 28 | +16 | 53 | |
| 6 | 34 | 34 - 27 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 27 - 20 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 33 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 32 - 40 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 36 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 20 - 28 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 36 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 61 | -30 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 51 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
34Ghi được35
63Thủng lưới30
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn7
18Hiệp hai24