Antequera vs Juventud Torremolinos
Tỷ số chung cuộc: Antequera 2-0 Juventud Torremolinos tại Segunda División RFEF - Group 4, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Antequera thắng 5, hòa 2, Juventud Torremolinos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio El Maulí, Antequera
- Trọng tài
- Pablo Gargantilla
- Phong độ
- WWLWL Antequera
- LDWDL Juventud Torremolinos
- 12' Israel 1-0
- 18' Luis Alcalde 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Chamorro ▼ Pesca
- 46' ▲ Fran Castillo ▼ Caturla
- 65' ▲ Dani ▼ Javi Forján
- 65' ▲ J. Farrell ▼ Carlos Cano
- 73' ▲ Ander Montori ▼ Utrilla
- 73' ▲ Jeremy Socorro ▼ Ale Marín
- 80' ▲ Álex Machuca ▼ Dani Lavela
- 85' ▲ Michael Conejero ▼ Israel
- 89' ▲ Sanchidrián ▼ Luis Alcalde
- FT2-0
Đội hình
- Eric
- Fermín Ruiz
- Javier Lizarraga
- Pavón
- David Bollo
- T. Lanzini
- Luis Alcalde ▼ 89'
- Israel ▼ 85'
- Mawuli Mensah
- Ale Marín ▼ 73'
- Utrilla ▼ 73'
Dự bị 7
- Ander Montori ▲ 73'
- Jeremy Socorro ▲ 73'
- Michael Conejero ▲ 85'
- Sanchidrián ▲ 89'
- Aitor Hidalgo
- Carlos Garrido
- Elias Ramírez
- Francisco Javier
- Ismael Heredia
- Miguel García
- Carlos Cano ▼ 65'
- Dani Lavela ▼ 80'
- Gerrit
- Javi Amaya
- Caturla ▼ 46'
- Javi López
- Javi Forján ▼ 65'
- Pesca ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Chamorro ▲ 46'
- Fran Castillo ▲ 46'
- Dani ▲ 65'
- J. Farrell ▲ 65'
- Álex Machuca ▲ 80'
- Amador Zarco
- José
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 2 | 34 | 39 - 24 | +15 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 32 | +15 | 59 | |
| 4 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 27 | +19 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 30 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 31 | +5 | 45 | |
| 11 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 44 | |
| 14 | 34 | 30 - 36 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 48 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 19 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
59Ghi được32
26Thủng lưới48
1.69Bàn thắng mỗi trận0.86
18Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai18