Juventud Torremolinos

Juventud Torremolinos

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 2

Juventud Torremolinos: vị trí 19 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 2 — điểm: 6, số trận: 9. Trận tiếp theo: Juventud Torremolinos vs Águilas, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Juventud Torremolinos 1-0 Real Murcia, 24 tháng 10.

Phong độ
LLDDW
HLV
Cesar Arzo · Từ 2026
Vị trí
19 · Đ: 6 · Tr: 9 →
Sân vận động
Campo Municipal El Pozuelo, Torremolinos · 3.000

Lịch thi đấu

14-11
Juventud Torremolinos
SD Huesca
–
–
22-11
Antequera
Juventud Torremolinos
–
–
29-11
Juventud Torremolinos
FC Cartagena
–
–
06-12
Teruel
Juventud Torremolinos
–
–
13-12
Juventud Torremolinos
Europa Fc
–
–
20-12
Real Jaén
Juventud Torremolinos
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–6–6
Sân khách
4–6–11
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,7
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 2-27× · 18%
  • 1-06× · 15%
  • 1-24× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 2 9135 11201—
Friendlies Clubs 4211 531—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 37 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 48 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 27 · 13% 17% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 43 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 48 · 23% 15% 23% 31–45 46–60′ · Ghi được 44 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 29 · 14% 15% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 49 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 34 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 69 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 52 · 24% 24% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 189, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu