Antequera

Antequera

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 2

Antequera: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 2 — điểm: 10, số trận: 8. Trận tiếp theo: SD Huesca vs Antequera, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Real Madrid II 3-2 Antequera, 18 tháng 10.

Phong độ
DWDDL
HLV
Alberto Aguilar · Từ 2026
Vị trí
12 · Đ: 10 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio El Maulí, Antequera · 7.000

Lịch thi đấu

07-11
Antequera
Rayo Majadahonda
–
–
15-11
Algeciras
Antequera
–
–
22-11
Antequera
Juventud Torremolinos
–
–
29-11
Hércules
Antequera
–
–
06-12
Antequera
Europa Fc
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–4–7
Sân khách
7–4–8
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 1-06× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 2-33× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 3-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 2 8242 13121—
Friendlies Clubs 1001 030—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 47 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 40 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 43 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 38 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 70 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 41 · 15% 21% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 59 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 50 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 51 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 54 · 20% 15% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 70 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 50 · 18% 21% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 228, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu