Terrassa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Baleares

Terrassa vs Atlético Baleares

Tỷ số chung cuộc: Terrassa 1-1 Atlético Baleares tại Segunda División RFEF - Group 3, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Terrassa thắng 1, hòa 2, Atlético Baleares thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 22
Sân vận động
Estadi Olímpic de Terrassa, Terrassa
Phong độ
DLLLW Terrassa
LWWWL Atlético Baleares
  1. 43' T. Boere 1-0
  2. HT1-0
  3. 69' Dani Plomer Berto Rosas
  4. 69' Jaume Tovar Jaume Pascual
  5. 74' Gil Muntadas Q. van den Heerik
  6. 74' Martí Soler Víctor Morales
  7. 74' Robert Simón Josu Gallastegui
  8. 83' Carlos Benítez Guillem Castell
  9. 87' L. Montani T. Boere
  10. 90'+1 S. Dirks Jordi Palacios
  11. 90'+5 Gerardo Bonet Toni Ramón
  12. 90' 1-1 F. Andone11m
  13. FT1-1

Đội hình

Terrassa HLV: Víctor Bravo
  1. Marcos Pérez
  2. Borja López
  3. G. Siereveld
  4. Víctor Sanchís
  5. Jordi Palacios ▼ 90'
  6. Jofre Cherta
  7. Samu Casais
  8. Víctor Morales ▼ 74'
  9. Josu Gallastegui ▼ 74'
  10. T. Boere ▼ 87'
  11. Q. van den Heerik ▼ 74'

Dự bị 7

  1. Gil Muntadas ▲ 74'
  2. Martí Soler ▲ 74'
  3. Robert Simón ▲ 74'
  4. L. Montani ▲ 87'
  5. S. Dirks ▲ 90'
  6. Diego Garzón
  7. Iván Biarge
Atlético Baleares HLV: Jaume Mut
  1. Jaime
  2. C. Martínez
  3. Juanra
  4. Guillem Castell ▼ 83'
  5. Jaume Pol
  6. Rubén Bover
  7. Toni Ramón ▼ 90'
  8. F. Andone
  9. Jaume Pascual ▼ 69'
  10. Sergio Moreno
  11. Berto Rosas ▼ 69'

Dự bị 7

  1. Dani Plomer ▲ 69'
  2. Jaume Tovar ▲ 69'
  3. Carlos Benítez ▲ 83'
  4. Gerardo Bonet ▲ 90'
  5. David Ortega
  6. Jagoba Zárraga
  7. Lluis Tamarit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Europa Fc
34 60 - 34 +26 69
2
Atlético Baleares
34 49 - 27 +22 62
3
UE Sant Andreu
34 64 - 40 +24 60
4
Sabadell
34 52 - 32 +20 56
5
Torrent
34 43 - 35 +8 55
6
Valencia II
34 41 - 35 +6 53
7
R.C.D. Espanyol de Barcelona II
34 40 - 34 +6 51
8
Terrassa
34 38 - 32 +6 51
9
Andratx
34 38 - 42 -4 49
10
Elche CF II
34 43 - 38 +5 47
11
Olot
34 35 - 35 0 47
12
Ibiza Islas Pitiusas
34 37 - 37 0 46
13
Lleida Esportiu
34 38 - 30 +8 45
14
UE Cornellà
34 39 - 47 -8 38
15
Peña Deportiva
34 34 - 42 -8 35
16
Alzira
34 29 - 58 -29 30
17
R.C.D. Mallorca II
34 22 - 61 -39 18
18
Badalona
34 22 - 65 -43 17
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
44Ghi được52
37Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu