Atlético Baleares vs Terrassa
Tỷ số chung cuộc: Atlético Baleares 2-2 Terrassa tại Segunda División RFEF - Group 3, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Baleares thắng 1, hòa 2, Terrassa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Balear, Palma de Mallorca, Illes Balears
- Phong độ
- LWWWL Atlético Baleares
- DLLLW Terrassa
- 11' J. Jaume
- 38' Jaume Pascual 1-0
- 40' R. Poveda
- 40' R. Poveda
- 41' Jaume Tovar11m 2-0
- HT2-0
- 49' ▲ I. Oikonomidis ▼ Martí Soler
- 49' ▲ Josu Gallastegui ▼ Sergio Buenacasa
- 53' ▲ Q. van den Heerik ▼ Aythami Perera
- 61' 2-1 Jofre Cherta
- 65' 2-2 Josu Gallastegui
- 68' ▲ George Andrews ▼ Jaume Pascual
- 68' ▲ Gerardo Bonet ▼ Rubén Bover
- 76' ▲ C. Martínez ▼ Dani Plomer
- 79' ▲ Diego Garzón ▼ Robert Simón
- 89' ▲ David Ortega ▼ Miguel Martín
- FT2-2
Đội hình
- Jagoba Zárraga
- Juanra
- Jaume Pol
- Josep Jaume
- Miguel Martín ▼ 89'
- U. Taffertshofer
- Rubén Bover ▼ 68'
- Toni Ramón
- Jaume Pascual ▼ 68'
- Dani Plomer ▼ 76'
- Jaume Tovar
Dự bị 7
- George Andrews ▲ 68'
- Gerardo Bonet ▲ 68'
- C. Martínez ▲ 76'
- David Ortega ▲ 89'
- Gabriel Ramis
- Jaime
- Lluis Tamarit
- Marcos Pérez
- Borja López
- Víctor Sanchís
- Jordi Palacios
- Rafa Poveda
- Martí Soler ▼ 49'
- Jofre Cherta
- Samu Casais
- Robert Simón ▼ 79'
- Sergio Buenacasa ▼ 49'
- Aythami Perera ▼ 53'
Dự bị 7
- I. Oikonomidis ▲ 49'
- Josu Gallastegui ▲ 49'
- Q. van den Heerik ▲ 53'
- Diego Garzón ▲ 79'
- G. Siereveld
- Iván Biarge
- Víctor Morales
Thống kê
10
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
52Ghi được44
35Thủng lưới37
1.37Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai29