Terrassa

Terrassa

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 2

Terrassa: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 2 — điểm: 14, số trận: 7. Trận tiếp theo: SD Logroñés vs Terrassa, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Terrassa 1-0 Girona FC II, 21 tháng 10.

Phong độ
LLDWW
HLV
Víctor Bravo · Từ 2024
Vị trí
3 · Đ: 14 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estadi Olímpic de Terrassa, Terrassa · 11.500

Lịch thi đấu

07-11
Peña Sport
Terrassa
–
–
15-11
Terrassa
Tudelano
–
–
22-11
Terrassa
Manresa
–
–
29-11
FC Barcelona B
Terrassa
–
–
06-12
CA Osasuna II
Terrassa
–
–
13-12
Terrassa
Náxara
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–6–5
Sân khách
7–8–5
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,4
Hiệp hai
0,5 : 0,7
Trên 2.5 bàn 33%
Trên 1.5 bàn 57%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 48%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-09× · 23%
  • 1-17× · 18%
  • 0-06× · 15%
  • 1-43× · 8%
  • 0-12× · 5%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 2 7421 725—
Copa Federacion 3201 642—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 50 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 30 · 12% 16% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 45 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 31 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 47 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 38 · 15% 15% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 52 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 35 · 14% 17% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 52 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 51 · 21% 17% 21% 61–75 76–90′ · Ghi được 65 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 62 · 25% 21% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 219, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu