Manresa vs Badalona
Tỷ số chung cuộc: Manresa 1-2 Badalona tại Segunda División RFEF - Group 3, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Manresa thắng 1, hòa 2, Badalona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio El Congost, Manresa
- Phong độ
- DWLDW Manresa
- WLLWL Badalona
- 22' 0-1 Sergio Cortés11m
- HT0-1
- 46' ▲ Xiker Ozerinjauregi ▼ Álvaro Espínola
- 53' 0-2 Chema Moreno
- 60' ▲ Javi López ▼ Álex Pachón
- 60' ▲ O. Ouhdadi ▼ Enric Baquero
- 60' ▲ Pol Ballesteros ▼ Marc Martínez
- 61' ▲ MarcVargas ▼ Peque Polo
- 70' ▲ Marc Cuello ▼ Martí Soler
- 70' ▲ Albert Torras ▼ Jaume Pascual
- 78' ▲ Z. Thior ▼ Jaime Barrero
- 78' ▲ Jaume Piñol ▼ Víctor Valverde
- 81' O. Ouhdadi 1-2
- 90' ▲ Álex Sánchez ▼ Alex Iglesias
- FT1-2
Đội hình
- Óscar Pulido
- Dani Reina
- César Llopis
- M. Djitte
- Alex Iglesias ▼ 90'
- Marc Martínez ▼ 60'
- Martí Soler ▼ 70'
- Iván de la Peña
- Álex Pachón ▼ 60'
- A. Bakayoko
- Enric Baquero ▼ 60'
Dự bị 7
- Javi López ▲ 60'
- O. Ouhdadi ▲ 60'
- Pol Ballesteros ▲ 60'
- Marc Cuello ▲ 70'
- Álex Sánchez ▲ 90'
- Héctor Hurtado
- Yeray Izquierdo
- José Ortega
- Genar Fornés
- Alfredo Pedraza
- Álvaro Espínola ▼ 46'
- Aleix Roig
- Sergio Cortés
- Jaime Barrero ▼ 78'
- Chema Moreno
- Peque Polo ▼ 61'
- Jaume Pascual ▼ 70'
- Víctor Valverde ▼ 78'
Dự bị 7
- Xiker Ozerinjauregi ▲ 46'
- MarcVargas ▲ 61'
- Albert Torras ▲ 70'
- Z. Thior ▲ 78'
- Jaume Piñol ▲ 78'
- Jaime Durán
- Juan Cámara
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 30 | +23 | 65 | |
| 2 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 42 - 25 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 40 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 44 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 47 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 14 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 15 | 34 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 23 - 41 | -18 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 63 | -40 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
24Ghi được55
43Thủng lưới30
0.67Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai32